gravimetric analysis
Danh từ: Phân tích trọng lượng là một phương pháp phân tích định lượng trong hóa học, dựa trên việc đo khối lượng của một chất rắn tinh khiết có thành phần hóa học xác định, được tách ra từ mẫu phân tích. Phương pháp này sử dụng cân chính xác để xác định lượng chất cần phân tích thông qua khối lượng của sản phẩm kết tủa hoặc cặn sau phản ứng.
- (Phân tích trọng lượng thường được sử dụng để xác định nồng độ ion clorua trong một dung dịch.)
- (Độ chính xác của phân tích trọng lượng phụ thuộc vào độ tinh khiết của kết tủa thu được.)
Phân tích trọng lượng gián tiếp: Phương pháp trong đó chất cần phân tích được chuyển hóa thành một hợp chất khác có thể cân được, thay vì trực tiếp tách nó.
- Indirect gravimetric analysis is useful for mixtures where direct precipitation is difficult. (Phân tích trọng lượng gián tiếp hữu ích cho các hỗn hợp nơi việc kết tủa trực tiếp khó khăn.)
Phân tích trọng lượng nhiệt: Kỹ thuật đo sự thay đổi khối lượng của mẫu khi được nung nóng, dùng để xác định thành phần nhiệt phân.
- Thermogravimetric analysis (TGA) is a variant of gravimetric analysis. (Phân tích trọng lượng nhiệt là một biến thể của phân tích trọng lượng.)
Gravimetric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân tích trọng lượng.
- The gravimetric method requires careful handling of samples. (Phương pháp trọng lượng đòi hỏi xử lý mẫu cẩn thận.)
Gravimetrically (trạng từ): theo cách phân tích trọng lượng.
- The sample was analyzed gravimetrically to determine its water content. (Mẫu được phân tích theo phương pháp trọng lượng để xác định hàm lượng nước.)
- Phân tích khối lượng: Một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn để chỉ cùng phương pháp.
- Định lượng bằng trọng lượng: Nhấn mạnh khía cạnh đo lường khối lượng trong quá trình phân tích.
Kết tủa trong phân tích trọng lượng: quá trình tạo ra chất rắn từ dung dịch để cân.
- The precipitate must be washed and dried before weighing in gravimetric analysis. (Kết tủa phải được rửa và sấy khô trước khi cân trong phân tích trọng lượng.)
Sai số trong phân tích trọng lượng: các yếu tố như mất mát kết tủa hoặc tạp chất ảnh hưởng đến kết quả.
- Contamination is a common source of error in gravimetric analysis. (Nhiễm bẩn là một nguồn sai số phổ biến trong phân tích trọng lượng.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.