gravimétrie

Học thuật
Thân thiện
gravimétrie

Une scientifique utilise la gravimétrie pour mesurer la densité d'un échantillon de roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Phép đo trọng lực: Một phương pháp khoa học dùng để đo lường sự biến thiên của trường hấp dẫn (trọng lực) tại các điểm khác nhau trên bề mặt Trái Đất hoặc các thiên thể khác.
    • (Hóa học) Phép phân tích trọng lượng: Một kỹ thuật phân tích định lượng trong hóa học, dựa trên việc đo khối lượng của một chất cần xác định sau khi đã được tách ra dưới dạng một hợp chất thành phần xác định.
Ví dụ sử dụng
  • Trong vậthọc:

    • La gravimétrie est utilisée pour cartographier les structures géologiques souterraines. (Phép đo trọng lực được sử dụng để lập bản đồ các cấu trúc địa chất ngầm.)
    • Les données de gravimétrie aident à localiser des gisements de pétrole. (Dữ liệu đo trọng lực giúp xác định vị trí các mỏ dầu.)
  • Trong hóa học:

    • La gravimétrie permet de déterminer avec précision la teneur en sulfate d'un échantillon d'eau. (Phép phân tích trọng lượng cho phép xác định chính xác hàm lượng sunfat trong một mẫu nước.)
    • Cette analyse a été réalisée par gravimétrie. (Phân tích này đã được thực hiện bằng phương pháp phân tích trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gravimétrie aéroportée": Đo trọng lực từ máy bay.

    • La prospection minière utilise souvent la gravimétrie aéroportée. (Thăm dò mỏ thường sử dụng phương pháp đo trọng lực từ máy bay.)
  • "Gravimétrie par précipitation": Phân tích trọng lượng bằng phương pháp kết tủa (trong hóa học).

    • Le dosage des ions chlorure se fait par gravimétrie par précipitation avec du nitrate d'argent. (Định lượng ion clorua được thực hiện bằng phân tích trọng lượng qua phương pháp kết tủa với bạc nitrat.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravimètre (danh từ giống đực): Máy đo trọng lực, trọng kế.

    • Le géophysicien a calibré son gravimètre avant les mesures. (Nhà địa vậtđã hiệu chuẩn máy đo trọng lực của mình trước khi tiến hành đo đạc.)
  • Gravimétrique (tính từ): (Thuộc về) phép đo trọng lực hoặc phân tích trọng lượng.

    • L'anomalie gravimétrique révèle la présence d'une cavité. (Dị thường trọng lực cho thấy sự hiện diện của một khoang rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong hóa học: Analyse pondérale (phân tích khối lượng, phân tích trọng lượng).
    • La gravimétrie est synonyme d'analyse pondérale en chimie. (Trong hóa học, "gravimétrie" đồng nghĩa với "phân tích khối lượng".)
Các cụm từ liên quan
  • Levé gravimétrique: Đo vẽ trọng lực, khảo sát trọng lực.

    • Un levé gravimétrique a été effectué sur toute la région. (Một cuộc khảo sát trọng lực đã được thực hiện trên toàn bộ khu vực.)
  • Anomalie gravimétrique: Dị thường trọng lực.

    • Cette anomalie gravimétrique positive indique une roche plus dense. (Dị thường trọng lực dương này cho thấy sự có mặt của một loại đá đặc hơn.)
gravimétrie

Une scientifique utilise la gravimétrie pour mesurer la densité d'un échantillon de roche.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) phép đo trọng lực
  2. (hóa học) phép phân tích trọng lượng