gravitant

Học thuật
Thân thiện
gravitant

Un satellite gravitant autour de la Terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quay, xoay: "gravitant" mô tả một vật thể đang trong trạng thái quay tròn hoặc xoay quanh một điểm hoặc trục nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La Terre est gravitante autour du Soleil. (Trái Đất đang quay xung quanh Mặt Trời.)
    • Les particules gravitantes dans l'accélérateur sont étudiées par les physiciens. (Các hạt quay trong máy gia tốc đang được các nhà vậtnghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être gravitant autour de": quay xung quanh, xoay quanh (một vật trung tâm).
    • Plusieurs satellites sont gravitants autour de cette planète. (Nhiều vệ tinh đang quay xung quanh hành tinh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravitation (danh từ): lực hấp dẫn, sự hút.

    • La gravitation est une force fondamentale. (Lực hấp dẫnmột lực cơ bản.)
  • Graviter (động từ): quay xung quanh, xoay quanh.

    • La Lune gravite autour de la Terre. (Mặt Trăng quay xung quanh Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tournant: đang quay.
  • Rotatif: xoay, quay (thuộc về cơ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ "gravitant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gravitant")

gravitant

Un satellite gravitant autour de la Terre.

tính từ
  1. quay, xoay