gravitas
Định nghĩa
Danh từ: - Sự trang trọng, uy nghiêm: "gravitas" chỉ phẩm chất của một người thể hiện sự nghiêm túc, đĩnh đạc và có trọng lượng trong cách cư xử, đặc biệt là trong những tình huống quan trọng hoặc mang tính chính thức. Từ này thường được dùng để mô tả những người có địa vị, uy tín hoặc trách nhiệm lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Vị CEO nói chuyện với sự trang trọng đến nỗi mọi người trong phòng đều lắng nghe chăm chú.)
- (Một nhà lãnh đạo phải có sự uy nghiêm để giành được sự tôn trọng của những người theo mình.)
- (Sự đĩnh đạc của cô ấy trong buổi lễ khiến sự kiện trở nên thực sự quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To lack gravitas": thiếu sự trang trọng, uy nghiêm.
- Despite his intelligence, the young politician lacked the gravitas needed for the role. (Mặc dù thông minh, nhưng chính trị gia trẻ tuổi đó thiếu sự uy nghiêm cần thiết cho vai trò này.)
"To carry oneself with gravitas": thể hiện phong thái trang trọng.
- The ambassador carried herself with such gravitas that she commanded attention wherever she went. (Đại sứ thể hiện phong thái trang trọng đến nỗi bà ấy thu hút sự chú ý ở bất cứ nơi nào bà đến.)
Biến thể và từ gần giống
Gravitate (động từ): bị thu hút, hướng về.
- People naturally gravitate toward those who exude gravitas. (Mọi người tự nhiên bị thu hút bởi những người toát ra sự uy nghiêm.)
Grave (tính từ): nghiêm trọng, trầm trọng.
- The situation was grave, and his gravitas helped calm the crowd. (Tình hình rất nghiêm trọng, và sự đĩnh đạc của ông ấy đã giúp làm dịu đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Dignity: phẩm giá, sự trang trọng.
- She maintained her dignity throughout the difficult conversation. (Cô ấy duy trì phẩm giá của mình trong suốt cuộc trò chuyện khó khăn.)
- Seriousness: sự nghiêm túc.
- The judge's seriousness added gravitas to the courtroom. (Sự nghiêm túc của thẩm phán đã thêm phần uy nghiêm cho phòng xử án.)
- Solemnity: sự trang nghiêm, long trọng.
- The solemnity of the occasion required gravitas from all participants. (Sự trang nghiêm của dịp này đòi hỏi sự đĩnh đạc từ tất cả những người tham gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "gravitas" là danh từ và không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- "To exude gravitas": toát ra sự uy nghiêm.
- The veteran actor exuded gravitas in every role he played. (Nam diễn viên kỳ cựu toát ra sự uy nghiêm trong mọi vai diễn ông đảm nhận.)
- "To have gravitas in spades": có rất nhiều sự uy nghiêm.
- The new prime minister had gravitas in spades, instantly commanding the nation's attention. (Vị thủ tướng mới có rất nhiều sự uy nghiêm, ngay lập tức thu hút sự chú ý của cả nước.)