gravitational attraction

gravitational attraction

An apple falls from a tree to the ground due to gravitational attraction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực hấp dẫn: "Gravitational attraction" lực hút giữa mọi vật chất trong vũ trụ. Lực này phụ thuộc vào khối lượng của các vật thể khoảng cách giữa chúng. Đặc biệt, đề cập đến lực hút của khối lượng Trái Đất lên các vật thể gần bề mặt của .
dụ sử dụng
  • (Lực hấp dẫn của Trái Đất giữ Mặt Trăng trong quỹ đạo của .)
  • (Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton mô tả lực hấp dẫn giữa hai vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the more remote the body, the less the gravity": vật thể càng xa thì lực hấp dẫn càng yếu.

    • The gravitational attraction decreases rapidly as distance increases. (Lực hấp dẫn giảm nhanh chóng khi khoảng cách tăng lên.)
  • "gravitation cannot be held responsible for people falling in love": lực hấp dẫn không thể chịu trách nhiệm cho việc con người yêu nhau (một cách nói hài hước của Albert Einstein).

    • While gravitational attraction explains planetary motion, it does not explain emotional attraction. (Trong khi lực hấp dẫn giải thích chuyển động của hành tinh, không giải thích được sự hấp dẫn về mặt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravitation (danh từ): lực hấp dẫn, quá trình hút nhau do khối lượng.
    • Gravitation is one of the four fundamental forces in physics. (Lực hấp dẫn một trong bốn lực cơ bản trong vật .)
  • Gravity (danh từ): trọng lực, lực hút của Trái Đất.
    • The gravity on the Moon is weaker than on Earth. (Trọng lực trên Mặt Trăng yếu hơn trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravitational force: lực hấp dẫn.
  • Gravity: trọng lực (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Attraction: sự hút (nhưng cần ngữ cảnh để phân biệt với các loại lực hút khác).
Các cụm từ liên quan
  • Gravitational pull: lực kéo hấp dẫn.
    • The Sun's gravitational pull keeps the planets in their orbits. (Lực kéo hấp dẫn của Mặt Trời giữ các hành tinh trong quỹ đạo của chúng.)
  • Gravitational field: trường hấp dẫn.
    • The Earth's gravitational field affects the motion of satellites. (Trường hấp dẫn của Trái Đất ảnh hưởng đến chuyển động của vệ tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Defy gravity: thách thức trọng lực (thường dùng để miêu tả điều đó kỳ diệu hoặc bất khả thi).
    • The magician seemed to defy gravity by floating in the air. (Nhà ảo thuật dường như thách thức trọng lực khi lửng trong không trung.)