gravitational collapse

gravitational collapse

A massive star undergoes gravitational collapse at the end of its life.

Định nghĩa

Danh từ: Sự sụp đổ hấp dẫnquá trình một thiên thể, đặc biệt một ngôi sao, co lại nhanh chóng dưới tác động của lực hấp dẫn của chính . Kết quả thường hình thành một vật thể nhỏ hơn đặc hơn, chẳng hạn như sao lùn trắng, sao neutron hoặc lỗ đen.

dụ sử dụng
  • (Sự sụp đổ hấp dẫn của một ngôi sao khối lượng lớn có thể dẫn đến sự hình thành của một lỗ đen.)
  • (Sau sự sụp đổ hấp dẫn, lõi của ngôi sao trở nên cực kỳ đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gravitational collapse thường được dùng trong vật thiên văn để mô tả giai đoạn cuối của vòng đời một ngôi sao khi không còn đủ áp suất để chống lại lực hấp dẫn.
    • The process of gravitational collapse occurs when the internal pressure of a star can no longer balance its own gravity. (Quá trình sụp đổ hấp dẫn xảy ra khi áp suất bên trong của một ngôi sao không còn đủ để cân bằng lực hấp dẫn của chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Sự sụp đổ hấp dẫn (n): cụm từ cố định, không biến thể chính thức.
  • Sự co hấp dẫn (n): một thuật ngữ liên quan nhưng thường chỉ sự co lại chậm hơn, không đột ngột như sụp đổ.
    • Gravitational contraction is a slower process compared to gravitational collapse. (Sự co hấp dẫn một quá trình chậm hơn so với sự sụp đổ hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự suy sụp hấp dẫn: cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn.
  • Sự sụp đổ sao: nhấn mạnh đối tượng ngôi sao.
    • The star's gravitational collapse is also called a stellar collapse. (Sự sụp đổ hấp dẫn của ngôi sao còn được gọi là sự sụp đổ sao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Collapse into: sụp đổ thành (một vật thể khác).
    • The star collapses into a neutron star after gravitational collapse. (Ngôi sao sụp đổ thành một sao neutron sau sự sụp đổ hấp dẫn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "gravitational collapse", nhưng có thể liên hệ với: - Sụp đổ như một ngôi sao: ám chỉ thất bại nhanh chóng hoàn toàn. - His career collapsed like a star undergoing gravitational collapse. (Sự nghiệp của anh ấy sụp đổ như một ngôi sao trải qua sự sụp đổ hấp dẫn.)