gravitational interaction

gravitational interaction

The apple falls from the tree due to gravitational interaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tương tác hấp dẫn: Đây một lực yếu giữa các hạt vật chất, phát sinh từ khối lượng của chúng. Lực này được truyền qua các hạt giả định gọi là graviton. Trong vật , "gravitational interaction" một trong bốn tương tác cơ bản của tự nhiên, chi phối chuyển động của các thiên thể cấu trúc vũ trụquy mô lớn.
dụ sử dụng
  • (Tương tác hấp dẫn giữa Trái Đất Mặt Trăng gây ra thủy triều.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tương tác hấp dẫn để hiểu cách các thiên hình thành.)
  • (Tương tác hấp dẫn yếu nhất trong bốn lực cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gravitational interaction field": trường tương tác hấp dẫn, vùng không gian nơi lực hấp dẫn tác động.
    • Changes in the gravitational interaction field can affect the orbit of a satellite. (Những thay đổi trong trường tương tác hấp dẫn có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo của vệ tinh.)
  • "quantum gravitational interaction": tương tác hấp dẫn lượng tử, một lĩnh vực nghiên cứu kết hợp học lượng tử với thuyết tương đối rộng.
    • Quantum gravitational interaction remains a theoretical challenge for physicists. (Tương tác hấp dẫn lượng tử vẫn một thách thức lý thuyết đối với các nhà vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Gravitational (tính từ): thuộc về hấp dẫn.
    • The gravitational pull of the Sun keeps planets in orbit. (Lực kéo hấp dẫn của Mặt Trời giữ các hành tinh trên quỹ đạo.)
  • Interaction (danh từ): sự tương tác, sự tác động qua lại.
    • The interaction between particles can be complex. (Sự tương tác giữa các hạt có thể rất phức tạp.)
  • Graviton (danh từ): graviton, hạt giả định truyền tương tác hấp dẫn.
    • Gravitons are hypothetical particles that mediate gravitational interaction. (Graviton các hạt giả định làm trung gian cho tương tác hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lực hấp dẫn (gravitational force): thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông thường, nhưng "gravitational interaction" nhấn mạnh khía cạnh tương tác qua lại giữa các vật thể.
    • The gravitational force between two objects depends on their masses. (Lực hấp dẫn giữa hai vật thể phụ thuộc vào khối lượng của chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "gravitational interaction" thuật ngữ khoa học, thường xuất hiện trong các cụm danh từ hoặc động từ mô tả như "to study gravitational interaction" (nghiên cứu tương tác hấp dẫn) hoặc "to measure gravitational interaction" (đo lường tương tác hấp dẫn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh khoa học phổ thông:
    • "The gravitational interaction binds the universe together": Tương tác hấp dẫn gắn kết vũ trụ lại với nhau.