gravitationally
Định nghĩa
Trạng từ: Liên quan đến lực hấp dẫn, theo cách thức hoặc dưới tác động của lực hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- (Hai ngôi sao bị ràng buộc với nhau về mặt hấp dẫn.)
- (Các vật thể gần lỗ đen bị kéo vào trong bởi lực hấp dẫn.)
- (Tàu vũ trụ bị bắt giữ bởi lực hấp dẫn của Sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gravitationally lensed": bị bẻ cong bởi lực hấp dẫn (dùng trong thiên văn học).
- The distant galaxy appears distorted because it is gravitationally lensed by a massive cluster. (Thiên hà xa xôi trông méo mó vì bị bẻ cong bởi lực hấp dẫn của một cụm thiên hà khổng lồ.)
"gravitationally stable": ổn định về mặt hấp dẫn.
- The solar system is gravitationally stable over millions of years. (Hệ mặt trời ổn định về mặt hấp dẫn qua hàng triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Gravitational (tính từ): thuộc về lực hấp dẫn.
- The gravitational pull of the moon causes tides. (Lực hấp dẫn của mặt trăng gây ra thủy triều.)
Gravity (danh từ): lực hấp dẫn, trọng lực.
- Gravity keeps us on the ground. (Lực hấp dẫn giữ chúng ta trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
By gravity: bởi lực hấp dẫn.
- The particles are attracted by gravity. (Các hạt bị hút bởi lực hấp dẫn.)
Due to gravitation: do lực hấp dẫn.
- The orbit is due to gravitation. (Quỹ đạo là do lực hấp dẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "gravitationally".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "gravitationally".