graviton
Định nghĩa
- Danh từ:
- Graviton là một hạt hạ nguyên tử giả định trong vật lý hiện đại, được cho là hạt truyền tương tác hấp dẫn giữa các vật chất. Nó thuộc nhóm boson gauge, có nhiệm vụ trung gian cho lực hấp dẫn, tương tự như photon là hạt truyền lực điện từ.
Ví dụ sử dụng
- (Graviton là một hạt giả định truyền tương tác hấp dẫn.)
- (Các nhà vật lý vẫn chưa phát hiện trực tiếp được graviton.)
Các cách sử dụng nâng cao
"graviton exchange": sự trao đổi graviton.
- Graviton exchange is theorized to explain gravitational attraction. (Sự trao đổi graviton được lý thuyết hóa để giải thích lực hút hấp dẫn.)
"graviton mass": khối lượng của graviton.
- The graviton mass is assumed to be zero in standard theories. (Khối lượng của graviton được giả định bằng không trong các lý thuyết chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravitational (tính từ): thuộc về hấp dẫn.
- Gravitational waves are predicted by general relativity. (Sóng hấp dẫn được dự đoán bởi thuyết tương đối rộng.)
- Gravity (danh từ): lực hấp dẫn.
- Gravity is one of the four fundamental forces. (Lực hấp dẫn là một trong bốn lực cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Hypothetical particle: hạt giả định.
- Gauge boson: boson gauge (một loại hạt truyền lực trong vật lý hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "graviton" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "graviton" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.