graviton

graviton

A physicist draws a diagram of a graviton on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Graviton một hạt hạ nguyên tử giả định trong vật hiện đại, được cho hạt truyền tương tác hấp dẫn giữa các vật chất. thuộc nhóm boson gauge, nhiệm vụ trung gian cho lực hấp dẫn, tương tự như photon hạt truyền lực điện từ.
dụ sử dụng
  • (Graviton một hạt giả định truyền tương tác hấp dẫn.)
  • (Các nhà vật vẫn chưa phát hiện trực tiếp được graviton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "graviton exchange": sự trao đổi graviton.

    • Graviton exchange is theorized to explain gravitational attraction. (Sự trao đổi graviton được lý thuyết hóa để giải thích lực hút hấp dẫn.)
  • "graviton mass": khối lượng của graviton.

    • The graviton mass is assumed to be zero in standard theories. (Khối lượng của graviton được giả định bằng không trong các lý thuyết chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravitational (tính từ): thuộc về hấp dẫn.
    • Gravitational waves are predicted by general relativity. (Sóng hấp dẫn được dự đoán bởi thuyết tương đối rộng.)
  • Gravity (danh từ): lực hấp dẫn.
    • Gravity is one of the four fundamental forces. (Lực hấp dẫn một trong bốn lực cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypothetical particle: hạt giả định.
  • Gauge boson: boson gauge (một loại hạt truyền lực trong vật hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "graviton" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "graviton" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.