gravity meter

gravity meter

A scientist carefully reads the dial of a gravity meter in a field.

Định nghĩa

Danh từ: gravity meter (máy đo trọng lực) một dụng cụ đo lường được sử dụng để đo các biến đổi trong trường hấp dẫn của Trái Đất.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
Biến thể từ gần giống
  • Gravimeter (danh từ): từ đồng nghĩa với , thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Gravity survey (danh từ): khảo sát trọng lực (quá trình sử dụng ).
Từ đồng nghĩa
  • Gravimeter: máy đo trọng lực (từ chuyên ngành).
  • Gravity-measuring instrument: dụng cụ đo trọng lực (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure with a gravity meter: đo bằng máy đo trọng lực.
    • The team measured the gravitational field with a gravity meter. (Nhóm nghiên cứu đã đo trường hấp dẫn bằng máy đo trọng lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .