gravity wave
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng hấp dẫn (vật lý): "gravity wave" là một loại sóng được giả thuyết là truyền lực hấp dẫn và di chuyển với tốc độ ánh sáng, thường được gọi là sóng hấp dẫn trong vật lý hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đang cố gắng phát hiện sóng hấp dẫn từ các sự kiện vũ trụ xa xôi.)
- (Việc phát hiện ra sóng hấp dẫn đã xác nhận một dự đoán quan trọng trong lý thuyết của Einstein.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe a gravity wave": quan sát một sóng hấp dẫn.
- Astronomers observed a gravity wave caused by two black holes merging. (Các nhà thiên văn đã quan sát một sóng hấp dẫn gây ra bởi sự hợp nhất của hai lỗ đen.)
"gravity wave detection": sự phát hiện sóng hấp dẫn.
- The first gravity wave detection was announced in 2016. (Việc phát hiện sóng hấp dẫn đầu tiên được công bố vào năm 2016.)
Biến thể và từ gần giống
Gravitational wave (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với "gravity wave", thường được dùng phổ biến hơn trong vật lý hiện đại.
- Gravitational waves are ripples in spacetime. (Sóng hấp dẫn là những gợn sóng trong không-thời gian.)
Gravitational (tính từ): thuộc về hấp dẫn.
- Gravitational effects are crucial for understanding the universe. (Các hiệu ứng hấp dẫn rất quan trọng để hiểu về vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Gravitational wave: sóng hấp dẫn (thuật ngữ chính xác hơn trong vật lý hiện đại).
- Spacetime ripple: gợn sóng không-thời gian (mô tả hình ảnh trực quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan