gravity-assist

gravity-assist

A spacecraft uses a gravity-assist maneuver to slingshot around a planet.

Định nghĩa

Danh từ: - Hỗ trợ trọng lực: "gravity-assist" một quỹ đạo bay trong ngành du hành vũ trụ, trong đó tàu vũ trụ bay sát qua một hành tinh để tận dụng lực hấp dẫn của hành tinh đó nhằm tăng tốc hoặc thay đổi hướng di chuyển không cần tiêu tốn nhiên liệu.

dụ sử dụng
  • (Tàu vũ trụ đã sử dụng hỗ trợ trọng lực từ Sao Mộc để đến Sao Thổ nhanh hơn.)
  • (Các thao tác hỗ trợ trọng lực rất quan trọng cho các sứ mệnh không gian đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a gravity-assist": thực hiện một hỗ trợ trọng lực.

    • The mission plan includes performing a gravity-assist around Venus. (Kế hoạch sứ mệnh bao gồm thực hiện một hỗ trợ trọng lực quanh Sao Kim.)
  • "gravity-assist trajectory": quỹ đạo hỗ trợ trọng lực.

    • Engineers calculated the gravity-assist trajectory to save fuel. (Các kỹ sư đã tính toán quỹ đạo hỗ trợ trọng lực để tiết kiệm nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravity slingshot (n): bắn đá trọng lực (một thuật ngữ không chính thức, tương tự "gravity-assist").

    • The probe used a gravity slingshot to gain speed. (Tàu thăm dò đã dùng bắn đá trọng lực để tăng tốc.)
  • Gravity assist maneuver (n): thao tác hỗ trợ trọng lực.

    • A gravity assist maneuver requires precise timing. (Một thao tác hỗ trợ trọng lực đòi hỏi thời gian chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravity boost: tăng tốc nhờ trọng lực.
  • Planetary flyby: bay ngang qua hành tinh (thường dùng để chỉ kỹ thuật này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp; "gravity-assist" danh từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gravity-assist".)