gravy train

gravy train

He hopped on the gravy train with that easy government contract.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức):
- Nguồn thu nhập dễ dàng, kiếm được không cần nỗ lực nhiều: "gravy train" chỉ một công việc, vị trí hoặc tình huống mang lại lợi ích tài chính lớn, thường tiền bạc hoặc đặc quyền, người nhận không phải làm việc vất vả hoặc kỹ năng đặc biệt. Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự bất công hoặc lợi dụng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta kiếm được một công việc tư vấn giờ đang hưởng nguồn thu nhập dễ dàng.)
  • (Các chính trị gia bị buộc tội hưởng lợi bất chính bằng cách trao hợp đồng cho bạn bè của họ.)
  • (Sau thành công của công ty, các giám đốc điều hành đã tận hưởng nguồn lợi dễ dàng trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the gravy train": tận dụng cơ hội để kiếm lợi không cần cố gắng.
    • Many people tried to ride the gravy train during the tech boom. (Nhiều người đã cố gắng kiếm lợi dễ dàng trong thời kỳ bùng nổ công nghệ.)
  • "to get on the gravy train": gia nhập vào một tình huống lợi.
    • She got on the gravy train when she married into a wealthy family. ( ấy đã gia nhập vào nguồn lợi dễ dàng khi kết hôn với một gia đình giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravy (danh từ): nước thịt; trong tiếng lóng, "gravy" còn có nghĩa tiền hoặc lợi nhuận kiếm được dễ dàng.
    • The bonus is just gravy on top of his salary. (Tiền thưởng chỉ phần thêm dễ dàng trên lương của anh ta.)
  • Gravy boat (danh từ): bát đựng nước thịt; không liên quan trực tiếp đến nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Easy money: tiền kiếm được dễ dàng.
  • Free ride: lợi ích không phải trả giá.
  • Cash cow: nguồn thu nhập ổn định dễ dàng (thường dùng cho doanh nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash in on: tận dụng để kiếm lợi.
    • He cashed in on the gravy train by investing early. (Anh ta đã tận dụng nguồn lợi dễ dàng bằng cách đầu sớm.)
  • Ride on: dựa vào, lợi dụng.
    • They rode on the gravy train of government subsidies. (Họ đã lợi dụng nguồn trợ cấp dễ dàng của chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a killing: kiếm được rất nhiều tiền trong thời gian ngắn.
    • He made a killing in the stock market and joined the gravy train. (Anh ta kiếm bộn tiền trên thị trường chứng khoán gia nhập vào nguồn lợi dễ dàng.)
  • Easy pickings: thứ dễ kiếm, dễ lấy.
    • For corrupt officials, the public funds were easy pickings on the gravy train. (Đối với các quan chức tham nhũng, quỹ công cộng thứ dễ kiếm trên chuyến tàu lợi lộc.)