gray alder

gray alder

A gray alder tree grows beside a quiet stream.

Định nghĩa

Danh từ: Cây tổng quán sổ xám (danh pháp khoa học: Alnus incana), một loại cây thân gỗ thuộc họ Bạch dương (Betulaceae), nguồn gốc từ châu Âu nhưng đã được du nhập trồng phổ biếnBắc Mỹ. Loại cây này thường mọcvùng đất ẩm, ven sông suối, vỏ màu xám nhạt hình trứng với mép răng cưa.

dụ sử dụng
  • (Cây tổng quán sổ xám thường được tìm thấy dọc theo bờ sôngchâu Âu một số vùng của Bắc Mỹ.)
  • (Gỗ của cây tổng quán sổ xám thường được dùng để làm đồ nội thất bột giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gray alder forest": rừng cây tổng quán sổ xám, một kiểu rừng đặc trưng ở vùng ôn đới lạnh.

    • The gray alder forest provides habitat for many bird species. (Rừng cây tổng quán sổ xám cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
  • "gray alder bark": vỏ cây tổng quán sổ xám, được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa viêm nhiễm.

    • Gray alder bark has anti-inflammatory properties. (Vỏ cây tổng quán sổ xám đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Alder (n): cây tổng quán sổ (danh từ chung, không chỉ riêng loài xám).

    • The alder tree is often found near wetlands. (Cây tổng quán sổ thường được tìm thấy gần vùng đất ngập nước.)
  • Speckled alder (n): cây tổng quán sổ lốm đốm (một loài khác trong cùng chi Alnus).

    • Speckled alder has spotted bark, unlike the smooth bark of gray alder. (Cây tổng quán sổ lốm đốm vỏ đốm, khác với vỏ mịn của cây tổng quán sổ xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Alnus incana: tên khoa học của cây tổng quán sổ xám.
  • European gray alder: cây tổng quán sổ xám châu Âu (tên thường gọi khác).

Từ gần giống