gray flounder
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá bơn xám: Một loại cá bơn (thuộc họ cá bơn) được tìm thấy từ Bắc Carolina đến Florida và phía đông Vịnh Mexico.
Ví dụ sử dụng
- (Cá bơn xám là một loại cá dẹt sống ở đáy cát.)
- (Ngư dân thường bắt được cá bơn xám ngoài khơi bờ biển Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cá bơn xám là mục tiêu phổ biến cho câu cá giải trí ở Vịnh Mexico.)
- (Khả năng ngụy trang của cá bơn xám giúp nó hòa lẫn với đáy biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Flounder (danh từ): cá bơn (nói chung).
- The flounder is a flatfish with both eyes on one side. (Cá bơn là một loại cá dẹt có cả hai mắt ở một bên.)
- Gray (tính từ): màu xám.
- The fish has a gray body. (Con cá có thân màu xám.)
Từ đồng nghĩa
- Southern flounder: cá bơn phương Nam (một loại cá bơn tương tự, thường được dùng thay thế).
- Paralichthys lethostigma: tên khoa học của loài cá bơn xám.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gray flounder".)
Ghi chú bổ sung
- Loại cá này thường được đánh bắt thương mại và giải trí, thịt của nó được ưa chuộng trong ẩm thực vùng ven biển Đông Nam Hoa Kỳ.