gray lemming

gray lemming

A gray lemming nibbles on a tuft of grass in the tundra.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài lemming xám: "gray lemming" một loài động vật gặm nhấm nhỏ thuộc họ Chuột đồng, sốngvùng Cựu Thế giới (châu Âu châu Á). Chúng bộ lông màu xám, thường sốngcác vùng lãnh nguyên đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Loài lemming xám nổi tiếng với các cuộc di cư theo mùa.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài lemming xám để hiểu về chu kỳ quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gray lemming" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • The gray lemming inhabits tundra regions in Scandinavia and Siberia. (Loài lemming xám sốngcác vùng lãnh nguyên tại Scandinavia Siberia.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemming (danh từ): tên chung cho các loài trong chi Lemmus.

    • Lemmings are known for their rapid population growth. (Các loài lemming nổi tiếng sự gia tăng dân số nhanh chóng.)
  • Gray (tính từ): màu xám.

    • The gray fur helps the lemming blend into its environment. (Bộ lông xám giúp loài lemming hòa lẫn vào môi trường của .)
Từ đồng nghĩa
  • Lemmus lemmus (danh từ khoa học): tên khoa học của loài lemming xám.
  • Norway lemming (danh từ): tên gọi khác của loài này, do chúng thường xuất hiện ở Na Uy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "gray lemming".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gray lemming".