gray polypody

gray polypody

A gray polypody fern grows on the side of a mossy tree trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương xỉ thạch nam: "gray polypody" một loại dương xỉ mọc trên đá hoặc thân cây, các lá chét màu xám nhạt mặt dưới vảy xám xịt. Loài này phân bốchâu Mỹ Nam Phi.
dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ thạch nam phát triển tốt trong các kẽ đá trên thân cây.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây dương xỉ thạch nam khả năng thích nghi độc đáo với môi trường khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered with gray polypody": được phủ đầy cây dương xỉ thạch nam.

    • The old stone wall is covered with gray polypody, giving it a rustic look. (Bức tường đá được phủ đầy cây dương xỉ thạch nam, mang lại vẻ mộc mạc.)
  • "gray polypody habitat": môi trường sống của cây dương xỉ thạch nam.

    • The gray polypody habitat includes moist, shaded rock faces. (Môi trường sống của cây dương xỉ thạch nam bao gồm các mặt đá ẩm ướt bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Polypody (n): chi dương xỉ (Polypodium), bao gồm nhiều loài tương tự.

    • The common polypody is another species in the same genus. (Cây dương xỉ thường một loài khác trong cùng chi.)
  • Gray (adj): màu xám, dùng để mô tả màu sắc của cây.

    • The gray hue of the fronds helps the plant blend into rocky surfaces. (Màu xám của lá chét giúp cây hòa lẫn vào bề mặt đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Rock polypody: dương xỉ đá, một tên gọi khác dựa trên môi trường sống.
  • Scurfy polypody: dương xỉ vảy, nhấn mạnh lớp vảy xám trên .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho loài thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gray polypody".)