gray substance

gray substance

The brain's gray substance processes information and controls thought.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất xám (trong não bộ): "gray substance" dùng để chỉ thần kinh màu xám, bao gồm các thân tế bào thần kinh (neuron) các sợi thần kinh không myelin. tạo nên vỏ não (cerebral cortex) đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin, suy nghĩ, điều khiển các hoạt động của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Chất xám chịu trách nhiệm xử lý thông tin cảm giác.)
  • (Tổn thương chất xám có thể ảnh hưởng đến trí nhớ kỹ năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gray substance" trong ngữ cảnh y học: Thường được nhắc đến khi nghiên cứu về cấu trúc não bộ hoặc các bệnh thần kinh như Alzheimer, Parkinson.
    • The study focused on the loss of gray substance in patients with dementia. (Nghiên cứu tập trung vào sự mất chất xámbệnh nhân mất trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grey matter (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "gray substance", dùng trong cả văn nói văn viết.

    • Exercising your brain can increase grey matter volume. (Tập luyện trí não có thể làm tăng thể tích chất xám.)
  • White substance (danh từ): Chất trắng, thần kinh myelin, đối lập với chất xám.

    • The white substance connects different areas of the gray substance. (Chất trắng kết nối các vùng khác nhau của chất xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebral cortex: Vỏ não, phần chính chứa chất xám.
  • Neural tissue: thần kinh nói chung, bao gồm cả chất xám chất trắng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "gray substance" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Use your gray matter (thành ngữ): Sử dụng trí não của bạn, hãy suy nghĩ.
    • Come on, use your gray matter to solve this puzzle! (Nào, hãy dùng chất xám của bạn để giải câu đố này!)