gray-headed
Định nghĩa
Tính từ: gray-headed mô tả một người hoặc động vật có mái tóc (hoặc lông) màu xám hoặc trắng, thường là dấu hiệu của tuổi già. Từ này mang hàm ý chỉ sự già nua, trưởng thành hoặc từng trải.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông tóc bạc ngồi yên lặng trên ghế dài, nhìn lũ trẻ chơi đùa.)
- (Một con đại bàng đầu xám bay lượn trên những ngọn núi.)
- (Ông ấy là một giáo sư tóc bạc đã giảng dạy trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gray-headed" như một ẩn dụ: có thể dùng để chỉ sự khôn ngoan, từng trải hoặc cổ xưa.
- The gray-headed traditions of the village are still honored today. (Những truyền thống lâu đời của ngôi làng vẫn được tôn vinh cho đến ngày nay.)
"gray-headed" trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học: mô tả các loài động vật có đặc điểm đầu màu xám.
- The gray-headed albatross is a rare seabird. (Chim hải âu đầu xám là một loài chim biển quý hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gray-haired (tính từ): tóc bạc, tóc xám (thường dùng phổ biến hơn). (Cô ấy là một thủ thư tóc bạc.)
- White-headed (tính từ): đầu trắng, tóc trắng. (Đại bàng đầu trắng là biểu tượng của Hoa Kỳ.)
- Hoary (tính từ): bạc trắng vì tuổi già, cổ xưa. (Ông lão tóc bạc kể những câu chuyện về thời trẻ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Aged: già, có tuổi. (Con chó già di chuyển chậm chạp.)
- Elderly: cao tuổi. (Cặp vợ chồng cao tuổi nắm tay nhau đi bộ.)
- Grizzled: có tóc hoặc lông màu xám pha trộn. (Người cựu chiến binh tóc hoa râm chia sẻ những câu chuyện chiến tranh của mình.)
Thành ngữ liên quan
"Gray-headed wisdom": sự khôn ngoan đến từ tuổi già.
- We should listen to the gray-headed wisdom of our grandparents. (Chúng ta nên lắng nghe sự khôn ngoan từ mái tóc bạc của ông bà mình.)
"Gray-headed and long-bearded": (thành ngữ cổ) chỉ một người rất già và đáng kính.
- In ancient times, gray-headed and long-bearded elders were respected leaders. (Vào thời cổ đại, những bậc trưởng lão râu tóc bạc phơ là những nhà lãnh đạo được kính trọng.)