grayhen

grayhen

A grayhen forages for berries in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Gà mái đen: "grayhen" một danh từ chỉ chim gà mái của loài đen (black grouse), một loài chim sốngvùng đồng hoang rừng thưa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc nghiên cứu động vật hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Gà mái đen thường nhỏ hơn ít màu sắc hơn so với gà trống đen.)
  • (Các thợ săn phát hiện một con gà mái đen đang trốn trong cây thạch nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grayhen" trong văn cảnh sinh thái: Từ này có thể được dùng để chỉ cá thể cái trong quần thể đen, giúp phân biệt với con đực (gọi là "blackcock").
    • The grayhen plays a crucial role in nesting and raising chicks. (Gà mái đen đóng vai trò quan trọng trong việc làm tổ nuôi con non.)
Biến thể từ gần giống
  • Grayhen (n) không biến thể thông dụng, nhưng từ liên quan bao gồm:
    • Black grouse (n): đen (chỉ chung loài).
    • Blackcock (n): gà trống đen.
Từ đồng nghĩa
  • Female black grouse: gà mái đen (cụm từ mô tả dài hơn).
  • Greyhen (biến thể chính tả): cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verb) phổ biến với "grayhen".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "grayhen". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.