grayish

grayish

The artist mixes a grayish paint for the cloudy sky.

Định nghĩa

Tính từ: màu hơi xám, mang sắc thái xám nhạt hoặc pha xám.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời màu xám xịt trước cơn bão.)
  • ( ấy đeo một chiếc khăn hơi xám phù hợp với áo khoác của mình.)
  • (Tòa nhà những bức tường hơi xám nhiều năm bụi bặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Grayish + danh từ: Dùng để mô tả màu sắc của vật thể, thường kết hợp với các màu khác để chỉ sắc thái pha trộn.
    • a grayish blue (một màu xanh lam pha xám)
    • grayish brown (màu nâu xám)
Biến thể từ gần giống
  • Gray (adj): màu xám (gốc).
  • Grayness (n): trạng thái hoặc tính chất màu xám.
  • Grayishness (n): trạng thái hoặc tính chất hơi xám.
Từ đồng nghĩa
  • Ashy: màu tro, hơi xám.
  • Silverish: hơi bạc, mang sắc xám nhạt.
  • Drab: xám xịt, buồn tẻ (thường chỉ màu sắc kém tươi sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "grayish". Tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc mô tả: - Turn grayish: chuyển sang màu hơi xám. - The leaves turned grayish in the autumn fog. (Những chiếc chuyển sang màu hơi xám trong sương mù mùa thu.)

Thành ngữ liên quan
  • Grayish area: vùng xám (nghĩa bóng, chỉ tình huống không rõ ràng, mơ hồ).
    • The legal case is a grayish area that requires expert opinion. (Vụ việc pháp một vùng xám đòi hỏi ý kiến chuyên gia.)