greaseball

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường mang tính miệt thị):
    • Từ lăng mạ dành cho người gốc Ý: "greaseball" một từ ngữ mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người nguồn gốc từ Ý. Từ này thường được coi thô tục không nên sử dụng trong giao tiếp lịch sự.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị bạn cùng lớp gọi là greaseball họ Ý của mình.)
  • (Sử dụng từ greaseball xúc phạm thiếu tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "greaseball" thường xuất hiện trong ngữ cảnh phân biệt chủng tộc hoặc kỳ thị văn hóa. không có nghĩa tích cực không được dùng trong văn viết trang trọng hay giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Grease (danh từ): dầu mỡ, chất béo.
    • The mechanic had grease on his hands. (Người thợ máy dầu mỡ trên tay.)
  • Greasy (tính từ): dính dầu mỡ, nhờn.
    • The pizza was greasy. (Chiếc bánh pizza bị nhờn.)
Từ đồng nghĩa
  • Slur: lời lăng mạ, xúc phạm.
  • Ethnic slur: lời lăng mạ dựa trên chủng tộc hoặc dân tộc.
    • That word is an ethnic slur. (Từ đó một lời lăng mạ chủng tộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call someone a greaseball: gọi ai đó greaseball (hành động xúc phạm).
    • He called his Italian neighbor a greaseball. (Anh ấy gọi người hàng xóm gốc Ý của mình greaseball.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "greaseball" từ này chủ yếu một lời xúc phạm trực tiếp.

Lưu ý quan trọng: Từ "greaseball" một từ ngữ mang tính miệt thị kỳ thị chủng tộc. Việc sử dụng có thể gây tổn thương không được khuyến khích trong bất kỳ ngữ cảnh nào. Hãy tránh dùng từ này thay thế bằng các từ ngữ tôn trọng hơn như "người gốc Ý" hoặc "Italian American".