greaseproof
Tính từ: - Chống dầu mỡ, không thấm dầu mỡ: "greaseproof" mô tả một vật liệu, đặc biệt là giấy hoặc bao bì, có khả năng chống lại sự thấm qua của dầu, mỡ hoặc sáp. Vật liệu này thường được sử dụng để bọc thực phẩm nhiều dầu mỡ như bánh pizza, đồ chiên rán, hoặc bơ, nhằm giữ cho thực phẩm không bị rỉ dầu ra ngoài.
- (Người thợ làm bánh đã gói bánh ngọt bằng giấy chống dầu mỡ.)
- (Sử dụng lớp lót chống dầu mỡ khi nướng bánh quy để tránh bánh bị dính.)
"greaseproof paper": giấy chống dầu mỡ, một loại giấy đặc biệt thường dùng trong nấu nướng và đóng gói thực phẩm.
- Line the baking tray with greaseproof paper before adding the dough. (Lót khay nướng bằng giấy chống dầu mỡ trước khi cho bột bánh vào.)
"greaseproof packaging": bao bì chống dầu mỡ, thường dùng cho đồ ăn nhanh.
- Fast food restaurants often use greaseproof packaging for their fried items. (Các nhà hàng thức ăn nhanh thường sử dụng bao bì chống dầu mỡ cho các món chiên của họ.)
- Grease (n): dầu mỡ.
- The grease from the bacon stained the paper. (Dầu mỡ từ thịt xông khói làm ố giấy.)
- Proof (adj): chống lại, không thấm qua (thường dùng trong từ ghép).
- Waterproof (chống nước), fireproof (chống cháy).
- Oil-resistant: chống dầu.
- This oil-resistant paper is perfect for wrapping fried chicken. (Loại giấy chống dầu này rất thích hợp để gói gà rán.)
- Grease-resistant: chống dầu mỡ (tương tự greaseproof).
- The grease-resistant lining keeps the box clean. (Lớp lót chống dầu mỡ giữ cho hộp sạch sẽ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "greaseproof", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ kỹ thuật trong nấu ăn: - "Greaseproof paper": là một thuật ngữ cố định trong làm bánh và đóng gói thực phẩm, không có nghĩa bóng.