great arabian desert

great arabian desert

The camel caravan crosses the great arabian desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc LớnRập: "Great Arabian Desert" một sa mạc rộng lớn nằm trên bán đảoRậpTây Nam Á. Đây một trong những sa mạc lớn nhất thế giới, bao phủ phần lớn diện tích của các quốc gia nhưRậpÚt, Yemen, Oman, Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất, Qatar, Kuwait, Bahrain một phần của Jordan Iraq.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Lớn Ả Rập nổi tiếng với những cồn cát rộng lớn nhiệt độ khắc nghiệt.)
  • (Nhiều bộ tộc du mục đã sốngSa mạc LớnRập trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Arabian Desert" thường được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử để chỉ toàn bộ khu vực sa mạc của bán đảoRập, thay vì một sa mạc cụ thể.
    • The Great Arabian Desert is one of the most arid regions on Earth. (Sa mạc LớnRập một trong những khu vực khô hạn nhất trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabian Desert (n): một cách gọi ngắn gọn hơn, thường dùng để chỉ phần sa mạcphía bắc bán đảoRập.

    • The Arabian Desert covers a large part of Saudi Arabia. (Sa mạcRập bao phủ một phần lớn củaRậpÚt.)
  • Rub' al Khali (n): một phần của Sa mạc LớnRập, còn gọi là "Khu vực Trống", một trong những sa mạc cát liên tục lớn nhất thế giới.

    • The Rub' al Khali is a major part of the Great Arabian Desert. (Rub' al Khali một phần chính của Sa mạc LớnRập.)
Từ đồng nghĩa
  • Arabian Peninsula Desert: sa mạc trên bán đảoRập.
  • Desert of Arabia: sa mạcRập (cách gọi cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Great Arabian Desert". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng:
    • Stretch across: trải dài qua.
      • The Great Arabian Desert stretches across multiple countries. (Sa mạc LớnRập trải dài qua nhiều quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Great Arabian Desert". Tuy nhiên, trong văn học, đôi khi sa mạc này được nhắc đến như một biểu tượng của sự khắc nghiệt cô đơn.