great attractor

great attractor

A scientist points to a diagram of the great attractor on a classroom screen.

Định nghĩa

Danh từ: - Đại hấp dẫn thể: Một cụm thiên khổng lồ nằm trong chòm sao Centaurus Hydra, lực hấp dẫn được cho gây ra những sai lệch trong đường đi của các thiên khác.

dụ sử dụng
  • (Đại hấp dẫn thể một dị thường hấp dẫn khổng lồ kéo các thiên về phía .)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu Đại hấp dẫn thể để hiểu cấu trúc quy mô lớn của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Great Attractor" thường được viết hoa như một tên riêng trong thiên văn học.
  • không phải một vật thể có thể nhìn thấy trực tiếp, được suy ra từ chuyển động của các thiên xung quanh.
  • Cụm từ này có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một lực hoặc yếu tố thu hút mạnh mẽ trong các ngữ cảnh khác.
Biến thể từ gần giống
  • Attractor (danh từ): một vật hoặc lực hấp dẫn, thu hút.
    • A strange attractor is a concept in chaos theory. (Một hấp dẫn thể lạ một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn.)
  • Gravitational anomaly (danh từ): dị thường hấp dẫn.
    • The Great Attractor is a gravitational anomaly. (Đại hấp dẫn thể một dị thường hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravitational anomaly: dị thường hấp dẫn (mô tả bản chất của ).
  • Massive concentration of galaxies: tập trung thiên khổng lồ (mô tả cấu trúc của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Great Attractor".

Thành ngữ liên quan
  • Pull towards: kéo về phía (mô tả hành động của Đại hấp dẫn thể).
    • The Great Attractor pulls galaxies towards it. (Đại hấp dẫn thể kéo các thiên về phía .)
  • In the direction of: theo hướng (mô tả vị trí của ).
    • The Great Attractor lies in the direction of Centaurus and Hydra. (Đại hấp dẫn thể nằm theo hướng của chòm sao Centaurus Hydra.)