great australian bight

great australian bight

A ship sails across the Great Australian Bight on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh lớn Australia: "great australian bight" một vịnh biển rộng lớn nằmphía nam nước Úc, thuộc Ấn Độ Dương. Vịnh này nổi tiếng với những cơn bão dữ dội thời tiết khắc nghiệt.

dụ sử dụng
  • (Vịnh lớn Australia nổi tiếng với những cơn bão mạnh biển động dữ dội.)
  • (Tàu thuyền thường tránh vịnh lớn Australia vào mùa đông điều kiện thời tiết nguy hiểm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Australian Bight" thường được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ để chỉ tên riêng của địa danh này.
    • The Great Australian Bight is a significant geographical feature of southern Australia. (Vịnh lớn Australia một đặc điểm địa quan trọng của miền nam nước Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bight (danh từ): vịnh nhỏ, vịnh hẹp (thường một vịnh hình dạng cong).
    • A bight is a concave indentation of a coastline. (Một "bight" một chỗ lõm hình cong của bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Bay: vịnh (một khái niệm rộng hơn, nhưng có thể dùng để thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Gulf: vịnh lớn (thường lớn hơn "bight", nhưng không hoàn toàn tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • Coastline of the Great Australian Bight: đường bờ biển của vịnh lớn Australia.
    • The coastline of the Great Australian Bight is rugged and remote. (Đường bờ biển của vịnh lớn Australia gồ ghề hẻo lánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "great australian bight" do đây một địa danh cụ thể.