great britain

great britain

Great Britain is an island with green hills and historic castles.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Anh (Great Britain): Chỉ hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Anh, bao gồm ba quốc gia: Anh (England), Scotland Wales. Đây một thực thể địa , không phải một quốc gia chủ quyền.
    • Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland (United Kingdom): Trong cách dùng thông thường, "Great Britain" thường được sử dụng một cách không chính xác để chỉ Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland (UK), một quốc gia chủ quyền bao gồm cả Bắc Ireland. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, "Great Britain" chỉ bao gồm đảo Anh, Scotland Wales.
dụ sử dụng
  • (Đảo Anh hòn đảo lớn nhấtchâu Âu.)
  • (Nhiều người nhầm lẫn gọi Vương quốc Liên hiệp Anh Đảo Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great Britain" vs. "United Kingdom": Cần phân biệt rõ ràng. "Great Britain" tên địa của hòn đảo, trong khi "United Kingdom" tên chính trị của quốc gia.

    • The United Kingdom includes Great Britain and Northern Ireland. (Vương quốc Liên hiệp Anh bao gồm Đảo Anh Bắc Ireland.)
  • "Great Britain" trong bối cảnh lịch sử: Trước năm 1707, "Great Britain" chỉ tên gọi của hòn đảo. Sau Đạo luật Liên hiệp 1707, trở thành tên của vương quốc thống nhất Anh Scotland cho đến năm 1801.

    • The Kingdom of Great Britain was formed in 1707. (Vương quốc Đảo Anh được thành lập vào năm 1707.)
Biến thể từ gần giống
  • British (tính từ): thuộc về Đảo Anh hoặc Vương quốc Liên hiệp Anh.

    • British culture is diverse and influential. (Văn hóa Anh rất đa dạng ảnh hưởng.)
  • Briton (danh từ): người dân Đảo Anh (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử).

    • The ancient Britons fought against the Roman invasion. (Người Briton cổ đại đã chiến đấu chống lại cuộc xâm lược của La .)
Từ đồng nghĩa
  • The UK: viết tắt của United Kingdom, thường được dùng thay thế cho "Great Britain" trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cần lưu ý sự khác biệt về mặt kỹ thuật.
  • Britain: dạng rút gọn của "Great Britain", thường được dùng trong văn nói văn viết không chính thức.
    • Britain has a rich history. (Nước Anh một lịch sử phong phú.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Great Britain".

Thành ngữ liên quan
  • Rule Britannia: một bài hát yêu nước của Anh, thường được dùng để chỉ sức mạnh hải quân đế chế của Anh trong quá khứ.
    • The song "Rule Britannia" is often sung at patriotic events. (Bài hát "Rule Britannia" thường được hát tại các sự kiện yêu nước.)