great burdock

great burdock

A gardener harvests a great burdock plant from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây ngưu bàng (tên khoa học Arctium lappa) hình trái tim, mọccác khu vực rừng thưa, hàng rào đồng cỏ gồ ghềchâu Âu (trừ vùng cực Bắc) Tiểu Á; đôi khi được trồng để làm thuốc thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây ngưu bàng lớn thường được dùng trong y học cổ truyền đặc tính giải độc.)
  • ( của cây ngưu bàng lớn có thể mọc rất to, đôi khi dài tới 50 cm.)
  • (Trong ẩm thực Nhật Bản, rễ của cây ngưu bàng lớn được gọi là "gobo" được dùng trong các món xào súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cây ngưu bàng lớn" thường được phân biệt với các loài ngưu bàng khác (như ) bởi kích thước chiều cao cây trưởng thành (có thể đạt tới 2 mét).
  • Trong văn cảnh sinh thái học, "great burdock" được mô tả như một loài thực vật xâm lấnmột số khu vực ngoài phạm vi bản địa.
Biến thể từ gần giống
  • Burdock (danh từ): ngưu bàng nói chung, chi thực vật .
  • Burdock root (danh từ): rễ ngưu bàng, bộ phận thường được dùng làm thuốc thực phẩm.
  • Lesser burdock (danh từ): loài ngưu bàng nhỏ (), kích thước nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Arctium lappa: tên khoa học của cây ngưu bàng lớn.
  • Gobo: tên gọi trong tiếng Nhật, thường dùng để chỉ rễ cây ngưu bàng lớn trong ẩm thực.
Các cụm từ liên quan
  • Great burdock extract: chiết xuất từ cây ngưu bàng lớn, thường dùng trong mỹ phẩm thực phẩm chức năng.
  • Wild great burdock: cây ngưu bàng lớn mọc hoang dại, khác với loại được trồng trọt.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "great burdock" trong tiếng Anh, do đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)