great care
Định nghĩa
Cụm danh từ: Sự chú ý và cân nhắc nhiều hơn mức bình thường mà một người thận trọng dành cho một việc gì đó. "Great care" nhấn mạnh mức độ cao của sự cẩn thận, thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự an toàn, chính xác hoặc trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã thực hiện sự cẩn thận tối đa khi hạ cánh máy bay.)
- (Bạn nên xử lý chiếc bình cổ này với sự cẩn thận cao độ.)
- (Phải hết sức cẩn thận khi xử lý các hóa chất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exercise great care": thực hiện sự cẩn thận tối đa.
- The surgeon exercised great care during the delicate operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện sự cẩn thận tối đa trong ca mổ tinh vi.)
- "to take great care": chú ý cẩn thận.
- Please take great care when crossing the street. (Hãy chú ý cẩn thận khi qua đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Careful (adj): cẩn thận.
- She is a careful driver. (Cô ấy là một tài xế cẩn thận.)
- Careless (adj): bất cẩn (trái nghĩa).
- His careless mistake caused a big problem. (Sai lầm bất cẩn của anh ấy đã gây ra vấn đề lớn.)
- Caregiver (n): người chăm sóc.
- The caregiver provided great care to the elderly patient. (Người chăm sóc đã dành sự chăm sóc tận tình cho bệnh nhân lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Utmost caution: sự thận trọng tột độ.
- Utmost caution is needed when working with explosives. (Cần sự thận trọng tột độ khi làm việc với chất nổ.)
- Meticulous attention: sự chú ý tỉ mỉ.
- The artist pays meticulous attention to every detail. (Người nghệ sĩ dành sự chú ý tỉ mỉ cho từng chi tiết.)
- Extraordinary diligence: sự siêng năng phi thường.
- The project required extraordinary diligence from the team. (Dự án đòi hỏi sự siêng năng phi thường từ nhóm.)
Các cụm từ liên quan
- To handle with care: xử lý cẩn thận.
- This box contains fragile items, please handle with care. (Hộp này chứa đồ dễ vỡ, hãy xử lý cẩn thận.)
- To proceed with great care: tiến hành hết sức thận trọng.
- We must proceed with great care to avoid any accidents. (Chúng ta phải tiến hành hết sức thận trọng để tránh bất kỳ tai nạn nào.)
Thành ngữ liên quan
- To err on the side of caution: thận trọng quá mức cần thiết.
- It's better to err on the side of caution when dealing with toxic substances. (Tốt hơn là nên thận trọng quá mức khi xử lý các chất độc hại.)
- To take no chances: không liều lĩnh.
- The security team took no chances and checked every bag. (Đội an ninh không liều lĩnh và kiểm tra mọi túi xách.)