great circle

great circle

A pilot charts a flight path along a great circle on a globe.

Định nghĩa

Danh từ: Một đường tròn lớn (vòng tròn lớn) một đường tròn trên bề mặt của một hình cầu, được tạo thành bởi giao tuyến của mặt cầu đó với một mặt phẳng đi qua tâm của . đường tròn bán kính lớn nhất có thể trên mặt cầu đó.

dụ sử dụng
  • (Xích đạo một dụ về đường tròn lớn.)
  • (Máy bay thường đi theo các tuyến đường tròn lớn để tiết kiệm nhiên liệu thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Great circle route: Tuyến đường tròn lớn, thường được dùng trong hàng không hàng hải để chỉ đường đi ngắn nhất giữa hai điểm trên bề mặt Trái Đất.

    • The great circle route between New York and London passes near Greenland. (Tuyến đường tròn lớn giữa New York London đi qua gần Greenland.)
  • Great circle arc: Cung của đường tròn lớn, một phần của đường tròn lớn.

    • Navigators calculate the great circle arc to plan the shortest path. (Các nhà hàng hải tính toán cung đường tròn lớn để lập kế hoạch cho con đường ngắn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Small circle (n): Đường tròn nhỏ, giao tuyến của mặt cầu với một mặt phẳng không đi qua tâm.
    • Lines of latitude, except the equator, are small circles. (Các đường vĩ tuyến, ngoại trừ xích đạo, các đường tròn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthodrome: Đường tròn lớn (thuật ngữ chuyên ngành trong hàng hải hàng không).
  • Geodesic: Đường trắc địa (trên bề mặt cong, đường ngắn nhất giữa hai điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "great circle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "great circle".