great commoner

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Người thường vĩ đại: "great commoner" một danh hiệu dùng để chỉ một người xuất thân bình dân nhưng đạt được tầm ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường nhờ tài năng, đức độ hoặc sự nghiệp chính trị. Cụm từ này đặc biệt gắn liền với William Jennings Bryan (1860–1925), một luật sư chính trị gia người Mỹ, người ủng hộ chính sách bạc tự do từng tham gia vụ kiện John Scopes (1925) về việc dạy thuyết tiến hóatrường trung học Tennessee.

dụ sử dụng
  • (William Jennings Bryan được gọi một cách nổi tiếng "người thường vĩ đại" xuất thân khiêm tốn sự ủng hộ của ông dành cho người dân thường.)
  • (Thuật ngữ "người thường vĩ đại" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để mô tả những nhà lãnh đạo xuất thân từ hoàn cảnh bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great commoner" có thể được dùng như một biệt danh lịch sử, thường viết hoa chữ cái đầu (Great Commoner) để chỉ một nhân vật cụ thể.
  • Trong văn phong trang trọng, cụm từ này mang hàm ý ca ngợi sự giản dị kết nối với quần chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Commoner (danh từ): người thường, người không thuộc tầng lớp quý tộc.
    • The commoners had little power in the feudal system. (Những người thường ít quyền lực trong chế độ phong kiến.)
  • The Great Commoner (danh từ riêng): Biệt danh chính thức của William Jennings Bryan.
Từ đồng nghĩa
  • Man of the people: người của nhân dân.
  • Populist leader: nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa dân túy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "great commoner". Cụm từ này thường đứng độc lập như một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • Rise from the ranks: vươn lên từ hàng ngũ bình thường.
    • Many great commoners have risen from the ranks to become influential leaders. (Nhiều người thường vĩ đại đã vươn lên từ hàng ngũ bình thường để trở thành những nhà lãnh đạo ảnh hưởng.)