great dividing range

great dividing range

The Great Dividing Range stretches across the eastern horizon.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Great Dividing Range tên gọi của một dãy núi lớn chạy dọc theo bờ biển phía đông của Úc. Đây dãy núi dài nhất quan trọng nhất của lục địa này, kéo dài từ Queensland qua New South Wales đến Victoria, với chiều dài khoảng 3.500 km.

dụ sử dụng
  • (Great Dividing Range một đặc điểm địa chính của Úc.)
  • (Nhiều con sôngmiền đông Úc bắt nguồn từ Great Dividing Range.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Great Dividing Range": vượt qua dãy núi Great Dividing Range, thường dùng để chỉ hành trình khó khăn trong lịch sử khám phá nước Úc.

    • Early explorers had to cross the Great Dividing Range to reach the inland plains. (Các nhà thám hiểm đầu tiên phải vượt qua Great Dividing Range để đến các đồng bằng nội địa.)
  • "the Great Dividing Range as a watershed": Great Dividing Range như một đường phân thủy, nghĩa chia tách các lưu vực sông chảy về phía đông phía tây.

    • The Great Dividing Range acts as a watershed, separating rivers that flow to the Pacific Ocean from those that flow inland. (Great Dividing Range hoạt động như một đường phân thủy, chia tách các con sông chảy ra Thái Bình Dương khỏi những con sông chảy vào nội địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Great Dividing Range tên riêng, không biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể được gọi ngắn gọn the Dividing Range (Dãy phân thủy) trong các ngữ cảnh không chính thức.
    • The Dividing Range is home to diverse wildlife. (Dãy phân thủy nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi ven biển phía đông Úc: một cách mô tả tương tự, nhưng không phải tên chính thức.
  • Eastern Highlands: Cao nguyên phía đông, một thuật ngữ địa khác để chỉ khu vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Great Dividing Range", nhưng có thể dùng:
    • "to traverse the Great Dividing Range": băng qua dãy núi Great Dividing Range.
      • Hikers often traverse the Great Dividing Range for its scenic views. (Những người đi bộ đường dài thường băng qua Great Dividing Range để ngắm cảnh đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Great Dividing Range in Australian history": Great Dividing Range một biểu tượng trong lịch sử khám phá định cư của Úc, thường được nhắc đến như một rào cản tự nhiên.
    • Crossing the Great Dividing Range was a milestone in Australian exploration. (Vượt qua Great Dividing Range một cột mốc trong lịch sử khám phá nước Úc.)