great duckweed

great duckweed

A single great duckweed floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bèo tấm lớn: "great duckweed" một loài thực vật thủy sinh nhỏ, thuộc chi Spirodela, có mặthầu hết các vùng trên thế giới ngoại trừ Nam Mỹ, New Zealand một số đảo đại dương. Loài này thường mọc nổi trên mặt nước tĩnh, nhỏ màu xanh lục rễ đơn.

dụ sử dụng
  • (Bèo tấm lớn thường được tìm thấy trong ao hồ sông chảy chậm.)
  • (Bèo tấm lớn có thể nhanh chóng phủ kín mặt nước đọng, tạo thành một lớp thảm xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great duckweed as an indicator species": bèo tấm lớn như một loài chỉ thị sinh thái.
    • Scientists use great duckweed to assess water quality. (Các nhà khoa học sử dụng bèo tấm lớn để đánh giá chất lượng nước.)
  • "great duckweed in aquaculture": bèo tấm lớn trong nuôi trồng thủy sản.
    • Farmers cultivate great duckweed as a natural food source for fish. (Nông dân nuôi trồng bèo tấm lớn làm nguồn thức ăn tự nhiên cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Duckweed (danh từ): bèo tấm (nói chung), chỉ các loài thực vật nhỏ trong họ Lemnaceae.
    • Duckweed is often mistaken for algae because of its tiny size. (Bèo tấm thường bị nhầm với tảo kích thước nhỏ bé của .)
  • Giant duckweed (danh từ): bèo tấm khổng lồ (một loài khác, thường lớn hơn great duckweed).
    • Giant duckweed can grow up to 10 millimeters in diameter. (Bèo tấm khổng lồ có thể phát triển đường kính lên tới 10 milimét.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirodela polyrhiza (danh từ khoa học): tên loài của great duckweed.
    • Spirodela polyrhiza is the scientific name for great duckweed. (Spirodela polyrhiza tên khoa học của bèo tấm lớn.)
  • Large duckweed (danh từ): bèo tấm lớn (từ đồng nghĩa thông thường).
    • Large duckweed is another term for great duckweed. (Bèo tấm lớn một thuật ngữ khác cho great duckweed.)
Thành ngữ liên quan
  • "as common as duckweed": phổ biến như bèo tấm (ám chỉ sự xuất hiện rộng rãi).
    • In some regions, great duckweed is as common as duckweed in tropical ponds. (Ở một số vùng, bèo tấm lớn phổ biến như bèo tấm trong ao hồ nhiệt đới.)