great horned owl

great horned owl

A great horned owl perches on a tree branch at night.

Định nghĩa

Danh từ: - sừng lớn: "great horned owl" một loài lớn, màu nâu, sinh sốngBắc Mỹ. Loài này nổi bật với hai chùm lông trên đầu giống như sừng (horned) đôi mắt màu vàng sáng. Đây một trong những loài phổ biến dễ nhận biết nhấtBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • ( sừng lớn được biết đến với tiếng kêu "" trầm ấm.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con sừng lớn đậu trên cành cây vào đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the great horned owl's habitat": môi trường sống của sừng lớn.

    • The great horned owl's habitat ranges from forests to deserts. (Môi trường sống của sừng lớn trải dài từ rừng đến sa mạc.)
  • "a great horned owl's diet": chế độ ăn của sừng lớn.

    • A great horned owl's diet includes small mammals, birds, and reptiles. (Chế độ ăn của sừng lớn bao gồm các loài động vật nhỏ, chim bò sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Horned owl (danh từ): sừng, thuật ngữ chung để chỉ các loài chùm lông giống sừng.

    • The horned owl is a nocturnal predator. ( sừng loài săn mồi về đêm.)
  • Great owl (danh từ): lớn, thuật ngữ chung nhưng ít dùng hơn.

    • Some people mistakenly call the great horned owl a great owl. (Một số người nhầm lẫn gọi sừng lớn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bubo virginianus: tên khoa học của loài sừng lớn (dùng trong ngữ cảnh sinh học).
    • Bubo virginianus is the scientific name for the great horned owl. (Bubo virginianus tên khoa học của loài sừng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "great horned owl". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động:
    • Hoot like a great horned owl: như sừng lớn.
      • He tried to hoot like a great horned owl but failed. (Anh ấy cố gắng như sừng lớn nhưng không thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • Wise as an owl: khôn ngoan như (mặc dù không đặc trưng cho loài này, nhưng thường được liên tưởng đến nói chung).

    • She is as wise as an owl, always giving good advice. ( ấy khôn ngoan như , luôn đưa ra lời khuyên tốt.)
  • Night owl: đêm (chỉ người thức khuya, không liên quan trực tiếp đến loài sừng lớn).

    • He is a night owl, staying up until 2 AM. (Anh ấy đêm, thức đến 2 giờ sáng.)