great hundred

great hundred

A baker arranges a great hundred rolls on the bakery shelves.

Định nghĩa
  • Danh từ: Số một trăm hai mươi (120), tích số của mười mười hai. Đây một cách gọi cổ, hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Ở nước Anh thời trung cổ, một đôi khi được dùng để đếm hàng hóa.)
  • (Bản thảo cổ đề cập đến một quả trứng, nghĩa 120 quả trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great hundred" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, thương mại cổ, hoặc các hệ thống đo lường truyền thốngAnh một số nước châu Âu.
    • The tax record listed a great hundred of sheep. (Sổ thuế liệt kê một great hundred con cừu.)
  • Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, "hundred" thường có nghĩa 100, nhưng "great hundred" một ngoại lệ mang tính lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Long hundred (n): đồng nghĩa với , cũng chỉ số 120.
    • The long hundred was used in some Germanic cultures. (Long hundred được sử dụng trong một số nền văn hóa German.)
  • Hundred (n): thường chỉ 100, nhưng trong ngữ cảnh cổ có thể chỉ 120 nếu đi kèm "great" hoặc "long".
Từ đồng nghĩa
  • Long hundred: số 120 (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Twelve tens: mười hai chục (cách diễn đạt tương đương trong số học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan đến "great hundred" đây danh từ cố định, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "great hundred".)