great lakes
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun):
- Ngũ Đại Hồ: "Great Lakes" là tên gọi chung của một nhóm gồm năm hồ nước ngọt lớn, có kết nối với nhau, nằm ở trung tâm Bắc Mỹ (chủ yếu ở biên giới giữa Hoa Kỳ và Canada). Đây là hệ thống hồ nước ngọt lớn nhất thế giới tính theo diện tích bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Ngũ Đại Hồ là nguồn nước ngọt quan trọng cho hàng triệu người.)
- (Vận tải đường thủy là một ngành công nghiệp chính trên Ngũ Đại Hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Great Lakes region": vùng Ngũ Đại Hồ (khu vực địa lý và kinh tế xung quanh các hồ này).
- The Great Lakes region is known for its heavy industry and agriculture. (Vùng Ngũ Đại Hồ nổi tiếng với ngành công nghiệp nặng và nông nghiệp.)
- "Great Lakes ecosystem": hệ sinh thái Ngũ Đại Hồ (môi trường tự nhiên và sinh vật sống trong khu vực).
- Environmentalists are working to protect the Great Lakes ecosystem from pollution. (Các nhà môi trường đang nỗ lực bảo vệ hệ sinh thái Ngũ Đại Hồ khỏi ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Great Lake (danh từ số ít): một trong năm hồ của hệ thống Ngũ Đại Hồ.
- Lake Superior is the largest Great Lake. (Hồ Superior là hồ lớn nhất trong Ngũ Đại Hồ.)
- Lake (danh từ): hồ (nói chung), không riêng Ngũ Đại Hồ.
- There are many small lakes in the area. (Có nhiều hồ nhỏ trong khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Ngũ Đại Hồ: tên gọi tiếng Việt phổ biến cho "Great Lakes".
- Hệ thống hồ Bắc Mỹ: cách gọi mô tả rộng hơn, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- "to sail the Great Lakes": đi thuyền trên Ngũ Đại Hồ.
- They spent the summer sailing the Great Lakes. (Họ đã dành mùa hè để đi thuyền trên Ngũ Đại Hồ.)
Thành ngữ liên quan
- "as big as the Great Lakes": rất lớn, có quy mô khổng lồ (thành ngữ so sánh).
- The project's budget is as big as the Great Lakes. (Ngân sách của dự án lớn như Ngũ Đại Hồ.)