great maple

great maple

A great maple stands tall in the autumn park.

Định nghĩa

great maple (Danh từ): - Cây phong lớn: Một loài cây phong bản địavùng Á-Âu, vỏ cây màu xám nhạt, bong ra thành từng mảnh giống như vỏ cây sung (sycamore). của năm thùy hình trứng, chuyển sang màu vàng vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cây phong lớn được biết đến với lớp vỏ bong tróc đặc biệt của .)
  • (Vào mùa thu, của cây phong lớn chuyển sang màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a great maple": dùng để miêu tả một cây phong thuộc loài này.
    • The tree in the park is a great maple, not a sycamore. (Cái cây trong công viên một cây phong lớn, không phải cây sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple (n): cây phong (chi Acer).
  • Sycamore maple (n): tên gọi khác của great maple (Acer pseudoplatanus).
Từ đồng nghĩa
  • Acer pseudoplatanus (n): tên khoa học của cây phong lớn.
  • Sycamore maple (n): cây phong sung (một tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Great maple tree: cây phong lớn (cụm danh từ chỉ cây cụ thể).
    • The great maple tree in the garden is over 100 years old. (Cây phong lớn trong vườn đã hơn 100 năm tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "great maple".