great mendenhall glacier

great mendenhall glacier

A family stands on a viewing platform, looking at the great Mendenhall Glacier.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
Great Mendenhall Glacier một dòng sông băng thuộc loại Piedmont, nằm gần thành phố Juneau ở bang Alaska, Hoa Kỳ. Đây một khối băng lớn, di chuyển chậm, hình thành từ tuyết tích tụ qua hàng nghìn năm đặc điểm địa độc đáo loại băng Piedmont (băng lan rộng ra đồng bằngchân núi).

dụ sử dụng
  • The Great Mendenhall Glacier is a popular tourist attraction near Juneau.
    (Sông băng Great Mendenhall một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng gần Juneau.)

  • Scientists study the Great Mendenhall Glacier to understand climate change.
    (Các nhà khoa học nghiên cứu sông băng Great Mendenhall để hiểu về biến đổi khí hậu.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit the Great Mendenhall Glacier": tham quan sông băng Great Mendenhall.
    Many tourists visit the Great Mendenhall Glacier every year. (Nhiều khách du lịch tham quan sông băng Great Mendenhall mỗi năm.)

  • "the retreat of the Great Mendenhall Glacier": sự rút lui (tan chảy) của sông băng Great Mendenhall.
    The retreat of the Great Mendenhall Glacier is a sign of global warming. (Sự rút lui của sông băng Great Mendenhall dấu hiệu của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)

Biến thể từ gần giống
  • Mendenhall Glacier (n): sông băng Mendenhall (tên gọi ngắn gọn hơn).
    The Mendenhall Glacier is located in Tongass National Forest. (Sông băng Mendenhall nằm trong Rừng Quốc gia Tongass.)

  • Piedmont glacier (n): sông băng kiểu Piedmont (loại băng lan rộng ra đồng bằng).
    A Piedmont glacier spreads out like a fan at the base of a mountain. (Sông băng kiểu Piedmont lan rộng ra như một cái quạtchân núi.)

Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh địa )
  • Ice mass: khối băng lớn.
  • Glacial formation: hình thành băng hà.
Các cụm từ liên quan
  • Glacier ice: băng sông băng.
  • Glacial retreat: sự rút lui của sông băng.
Thành ngữ liên quan
  • "as slow as a glacier": chậm như sông băng (ám chỉ sự chậm chạp). (Dự án đang tiến triển chậm như sông băng.)