great proletarian cultural revolution
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Cuộc Cách mạng Văn hóa Vô sản Vĩ đại: Một cuộc cải cách triệt để ở Trung Quốc do Mao Trạch Đông khởi xướng vào năm 1965 và được thực hiện phần lớn bởi Hồng vệ binh. Cuộc cách mạng này nhằm loại bỏ các phần tử phản cách mạng trong chính phủ, dẫn đến việc thanh trừng giới trí thức và gây ra hỗn loạn kinh tế-xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Great Proletarian Cultural Revolution had a profound impact on Chinese society. (Cuộc Cách mạng Văn hóa Vô sản Vĩ đại đã có tác động sâu sắc đến xã hội Trung Quốc.)
- Many intellectuals were persecuted during the Great Proletarian Cultural Revolution. (Nhiều trí thức đã bị ngược đãi trong Cuộc Cách mạng Văn hóa Vô sản Vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a product of the Great Proletarian Cultural Revolution": là sản phẩm của Cuộc Cách mạng Văn hóa Vô sản Vĩ đại.
- His radical ideology was a product of the Great Proletarian Cultural Revolution. (Hệ tư tưởng cực đoan của ông ấy là sản phẩm của Cuộc Cách mạng Văn hóa Vô sản Vĩ đại.)
"the aftermath of the Great Proletarian Cultural Revolution": hậu quả của Cuộc Cách mạng Văn hóa Vô sản Vĩ đại.
- The aftermath of the Great Proletarian Cultural Revolution included widespread economic disruption. (Hậu quả của Cuộc Cách mạng Văn hóa Vô sản Vĩ đại bao gồm sự gián đoạn kinh tế trên diện rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Cultural Revolution (n): Cách mạng Văn hóa (dạng rút gọn).
- The Cultural Revolution lasted for about a decade. (Cuộc Cách mạng Văn hóa kéo dài khoảng một thập kỷ.)
Red Guard (n): Hồng vệ binh (lực lượng thanh niên tham gia cách mạng).
- The Red Guards were instrumental in carrying out the Cultural Revolution. (Hồng vệ binh đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện Cuộc Cách mạng Văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Maoist revolution: cách mạng Maoist (nhấn mạnh vai trò của Mao Trạch Đông).
- Socio-political upheaval: biến động chính trị-xã hội (mô tả tác động rộng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry out: tiến hành (một cuộc cách mạng).
- The Great Proletarian Cultural Revolution was carried out by the Red Guard. (Cuộc Cách mạng Văn hóa Vô sản Vĩ đại được tiến hành bởi Hồng vệ binh.)
Bring about: gây ra (kết quả).
- The revolution brought about widespread chaos. (Cuộc cách mạng đã gây ra hỗn loạn trên diện rộng.)
Thành ngữ liên quan
A cultural revolution: một cuộc cách mạng văn hóa (nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi lớn trong tư tưởng hoặc xã hội).
- The digital age is a cultural revolution in its own right. (Thời đại kỹ thuật số là một cuộc cách mạng văn hóa theo nghĩa riêng của nó.)
Purge the system: thanh trừng hệ thống (ám chỉ việc loại bỏ các phần tử không mong muốn).
- The government attempted to purge the system of dissidents. (Chính phủ đã cố gắng thanh trừng hệ thống khỏi những người bất đồng chính kiến.)