great pyrenees

great pyrenees

A family walks their Great Pyrenees in a snowy park.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ giống chó): Great Pyrenees một giống chó lớn, bộ lông dày màu trắng, thường được nuôi để bảo vệ gia súc hoặc làm chó cảnh. Giống chó này nguồn gốc từ vùng núi Pyreneeschâu Âu, nổi bật với thân hình to lớn, tính cách điềm tĩnh trung thành.

dụ sử dụng
  • (Chó Great Pyrenees nổi tiếng với bản tính hiền lành bảo vệ.)
  • ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Great Pyrenees từ trại cứu hộ động vật năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Great Pyrenees guard dog": chó bảo vệ giống Great Pyrenees.
    • Farmers often use a Great Pyrenees guard dog to protect their sheep from wolves. (Nông dân thường dùng chó bảo vệ giống Great Pyrenees để bảo vệ đàn cừu khỏi sói.)
  • "The Great Pyrenees breed standard": tiêu chuẩn giống chó Great Pyrenees.
    • The Great Pyrenees breed standard requires a thick, weather-resistant white coat. (Tiêu chuẩn giống chó Great Pyrenees yêu cầu bộ lông trắng dày, chịu được thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrenean Mountain Dog: tên gọi khác của giống chó Great Pyrenees, thường dùngchâu Âu.
    • The Pyrenean Mountain Dog is another name for the Great Pyrenees. (Pyrenean Mountain Dog tên gọi khác của chó Great Pyrenees.)
  • Chó núi Pyrenees: cách dịch thuật ngữ tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Chó bảo vệ gia súc lớn: mô tả chức năng của giống chó này.
  • Giống chó lông trắng khổng lồ: mô tả ngoại hình đặc trưng.
Các cụm từ liên quan
  • Great Pyrenees puppy: chó con giống Great Pyrenees.
    • Great Pyrenees puppies are playful but grow quickly into large dogs. (Chó con Great Pyrenees rất hiếu động nhưng lớn nhanh thành chó to lớn.)
  • Great Pyrenees rescue: tổ chức cứu hộ chó Great Pyrenees.
    • She volunteers at a Great Pyrenees rescue organization. ( ấy tình nguyện làm việc tại một tổ chức cứu hộ chó Great Pyrenees.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Great Pyrenees" đây tên giống chó cụ thể.