great revolt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc nổi dậy lớn: "great revolt" dùng để chỉ một cuộc nổi loạn hoặc khởi nghĩa quy mô lớn, thường mang tính lịch sử, nhằm chống lại chính quyền hoặc áp bức.
- Cuộc nổi dậy năm 1381: Trong lịch sử Anh, "great revolt" (còn gọi là Cuộc nổi dậy của nông dân) là một cuộc nổi loạn rộng khắp vào năm 1381 chống lại thuế thân và các bất công khác đã áp bức người nghèo ở Anh; cuộc nổi dậy này bị vua Richard II đàn áp.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc nổi dậy lớn năm 1381 là một sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Anh.)
- (Nhiều nhà sử học nghiên cứu cuộc nổi dậy lớn để hiểu những cuộc đấu tranh của người dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a great revolt": lãnh đạo một cuộc nổi dậy lớn.
- Wat Tyler led the great revolt against unfair taxes. (Wat Tyler đã lãnh đạo cuộc nổi dậy lớn chống lại các loại thuế bất công.)
- "to suppress a great revolt": đàn áp một cuộc nổi dậy lớn.
- King Richard II managed to suppress the great revolt with force. (Vua Richard II đã đàn áp cuộc nổi dậy lớn bằng vũ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Revolt (danh từ/động từ): cuộc nổi dậy / nổi dậy.
- The peasants revolted against the king. (Những người nông dân đã nổi dậy chống lại nhà vua.)
- Rebellion (danh từ): cuộc nổi loạn (thường đồng nghĩa với "revolt" nhưng có thể nhấn mạnh hơn về tính tổ chức).
- Uprising (danh từ): cuộc khởi nghĩa (thường mang tính chất đấu tranh chính trị hoặc xã hội).
Từ đồng nghĩa
- Mass rebellion: cuộc nổi loạn quần chúng.
- Peasant revolt: cuộc nổi dậy của nông dân (đặc biệt khi nói về sự kiện năm 1381).
- Insurrection: cuộc nổi dậy có vũ trang chống chính quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp với "great revolt", nhưng có thể kết hợp với động từ như:)
- Rise up in revolt: nổi dậy chống lại.
- The poor rose up in great revolt against the new taxes. (Người nghèo đã nổi dậy trong một cuộc nổi dậy lớn chống lại các loại thuế mới.)
Thành ngữ liên quan
- "The great revolt of the masses": cuộc nổi dậy lớn của quần chúng (thường dùng để chỉ các phong trào xã hội rộng lớn).
- The great revolt of the masses changed the political landscape. (Cuộc nổi dậy lớn của quần chúng đã thay đổi cục diện chính trị.)