great rift valley

great rift valley

The Great Rift Valley stretches across the landscape, visible from a high vantage point.

Định nghĩa

great rift valley (Danh từ riêng): - Thung lũng tách giãn lớn: Một vùng trũng địa chất kéo dài từ Tây Nam Á đến Đông Phi, chạy từ thung lũng sông Jordan đến Mozambique. được hình thành do các hoạt động kiến tạo, đặc biệt các đứt gãy địa chất lớn.

dụ sử dụng
  • (Thung lũng tách giãn lớn một trong những đặc điểm địa chất quan trọng nhất trên Trái Đất.)
  • (Nhiều hồ, như hồ Tanganyika hồ Victoria, nằm trong Thung lũng tách giãn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "great rift valley" thường được viết hoa (Great Rift Valley) khi chỉ một địa danh cụ thể.
  • Trong địa chất, được dùng để mô tả một hệ thống thung lũng tách giãn hình thành do sự tách rời của các mảng kiến tạo.
Biến thể từ gần giống
  • Rift valley (Danh từ): thung lũng tách giãn (dạng tổng quát).
  • Rift (Danh từ): khe nứt, đứt gãy (địa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Geological depression: vùng trũng địa chất.
  • Fault valley: thung lũng đứt gãy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "great rift valley".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "great rift valley".