great schism

great schism

The Great Schism divided the Roman Catholic Church between rival popes in Rome and Avignon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại Ly giáo (Great Schism): Thuật ngữ chỉ giai đoạn từ năm 1378 đến năm 1417 trong lịch sử Giáo hội Công giáo La , khi hai giáo hoàng cùng tồn tại, một ở Roma một ở Avignon (Pháp). Sự kiện này gây ra cuộc khủng hoảng lớn về quyền lực uy tín trong Giáo hội.

dụ sử dụng
  • (Đại Ly giáo đã làm suy yếu quyền lực của giáo hoàng trong nhiều thập kỷ.)
  • (Trong thời kỳ Đại Ly giáo, các khu vực khác nhauchâu Âu ủng hộ các giáo hoàng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Schism" thường được viết hoa để chỉ sự kiện lịch sử cụ thể này, không nên nhầm lẫn với các cuộc ly giáo khác trong lịch sử Kitô giáo ( dụ: Ly giáo Đông-Tây năm 1054).
  • Trong văn cảnh lịch sử, cụm từ này cũng có thể được dùng để ám chỉ bất kỳ sự chia rẽ lớn nào trong một tổ chức, nhưng nghĩa chính vẫn sự kiện giáo hội thế kỷ 14-15.
Biến thể từ gần giống
  • Schism (danh từ): sự ly giáo, sự chia rẽ (nói chung, không chỉ riêng sự kiện này).
    • The schism between the two factions lasted for centuries. (Sự ly giáo giữa hai phe phái kéo dài hàng thế kỷ.)
  • Western Schism (danh từ riêng): tên gọi khác của Đại Ly giáo, nhấn mạnh khía cạnh phương Tây của cuộc khủng hoảng.
Từ đồng nghĩa
  • Papal Schism: ly giáo giáo hoàng (một cách gọi khác, nhấn mạnh vai trò của các giáo hoàng).
  • The Three Popes Controversy: cuộc tranh cãi về ba giáo hoàng ( sau đó còn một giáo hoàng thứ ba được bầu tại Pisa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Great Schism", nhưng có thể dùng: - Lead to a schism: dẫn đến một cuộc ly giáo. - The disagreement over doctrine led to a schism within the church. (Bất đồng về giáo đã dẫn đến một cuộc ly giáo trong giáo hội.) - Heal a schism: hàn gắn một cuộc ly giáo. - The Council of Constance finally healed the Great Schism in 1417. (Công đồng Constance cuối cùng đã hàn gắn Đại Ly giáo vào năm 1417.)

Thành ngữ liên quan
  • A house divided against itself cannot stand: một nhà chia rẽ thì không thể đứng vững (thành ngữ thường dùng để nói về hậu quả của các cuộc ly giáo như Đại Ly giáo).
    • The Great Schism is a perfect example of how a house divided against itself cannot stand. (Đại Ly giáo một dụ hoàn hảo về việc một nhà chia rẽ thì không thể đứng vững.)