great smoky mountains

great smoky mountains

A family hikes along a trail in the Great Smoky Mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Great Smoky Mountains: một phần của dãy núi Appalachians, nằm giữa bang North Carolina Tennessee ở Hoa Kỳ. Đây một khu vực nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên, rừng nguyên sinh, một công viên quốc gia được UNESCO công nhận Di sản Thế giới.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Great Smoky Mountains nổi tiếng với tán mùa thu tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều khách du lịch ghé thăm dãy núi Great Smoky Mountains mỗi năm để đi bộ đường dài cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Great Smoky Mountains National Park": Công viên quốc gia Great Smoky Mountains, một khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn.
    • The Great Smoky Mountains National Park is one of the most visited parks in the United States. (Công viên quốc gia Great Smoky Mountains một trong những công viên được ghé thăm nhiều nhấtHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoky (adj): khói, mờ ảo (liên quan đến sương mù thường thấyvùng núi này).
    • The smoky haze over the mountains gives them their name. (Lớp sương mờ ảo trên những ngọn núi đã tạo nên tên gọi của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Appalachian Mountains: dãy núi Appalachians (phạm vi rộng hơn, bao gồm Great Smoky Mountains).
  • Southern Appalachians: phần phía nam của dãy núi Appalachians (trong đó Great Smoky Mountains).
Các cụm từ liên quan
  • "to explore the Great Smoky Mountains": khám phá dãy núi Great Smoky Mountains.
    • They plan to explore the Great Smoky Mountains during their vacation. (Họ dự định khám phá dãy núi Great Smoky Mountains trong kỳ nghỉ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "as vast as the Great Smoky Mountains": rộng lớn như dãy núi Great Smoky Mountains (dùng để chỉ sự rộng lớn, hùng vĩ).
    • The forest seemed as vast as the Great Smoky Mountains. (Khu rừng dường như rộng lớn như dãy núi Great Smoky Mountains.)