great-aunt

great-aunt

My great-aunt tells wonderful stories from her youth.

Định nghĩa

Danh từ: Bà cô, (chị hoặc em gái của ông nội, ông ngoại, hoặc của nội, ngoại). "Great-aunt" dùng để chỉ chị em gái của ông bà của một người, tức là thuộc thế hệ trên ông bà một bậc.

dụ sử dụng
  • (Bà cô của tôi sốngvùng quê kể những câu chuyện tuyệt vời về thời trẻ của .)
  • ( ấy được thừa kế một chiếc vòng cổ đẹp từ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great-aunt" thường được dùng trong văn nói viết để chỉ mối quan hệ gia đình xa hơn một bậc so với "aunt" (, ). Trong một số ngữ cảnh, có thể mang tính trang trọng hoặc cụ thể hóa quan hệ huyết thống.
    • We are visiting my great-aunt for the family reunion. (Chúng tôi đang đến thăm bà cô của tôi trong buổi họp mặt gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Great-uncle (danh từ): Ông chú, ông bác (anh hoặc em trai của ông nội, ông ngoại, hoặc của nội, ngoại).
    • My great-uncle served in the war. (Ông chú của tôi đã phục vụ trong chiến tranh.)
  • Grand-aunt (danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn với "great-aunt".
    • She is my grand-aunt on my mother's side. ( ấy của tôi bên phía mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand-aunt: bà cô, (từ ít dùng).
  • / của ông bà: cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Việt để giải thích mối quan hệ này.
Các cụm từ liên quan
  • Great-aunt by marriage: bà cô, thông qua hôn nhân (vợ của chú/bác của ông bà).
    • She is my great-aunt by marriage, not by blood. ( ấy thông qua hôn nhân, không phải huyết thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "great-aunt". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "great-aunt" thường xuất hiện trong các câu chuyện gia đình như một nhân vật giàu kinh nghiệm hoặc truyền lại di sản.