greater london
Danh từ riêng: - Vùng Đại Luân Đôn: "Greater London" là một đơn vị hành chính và địa lý chính thức, bao gồm toàn bộ khu vực đô thị của thủ đô Luân Đôn (London) cùng với các khu vực ngoại ô và vùng phụ cận. Nó bao gồm Thành phố Luân Đôn (City of London) và 32 khu tự quản (boroughs) xung quanh, tạo thành một vùng đô thị rộng lớn, là trung tâm tài chính, công nghiệp và văn hóa của Vương quốc Anh.
- (Vùng Đại Luân Đôn có dân số hơn 8,9 triệu người.)
- (Hệ thống giao thông ở vùng Đại Luân Đôn được quản lý bởi Cơ quan Giao thông Luân Đôn.)
- (Nhiều du khách chỉ ghé thăm trung tâm Luân Đôn, nhưng vùng Đại Luân Đôn có nhiều vùng ngoại ô thú vị.)
"Greater London Authority (GLA)": Cơ quan chính quyền vùng Đại Luân Đôn, chịu trách nhiệm điều hành các vấn đề chiến lược như giao thông, cảnh sát, và phát triển kinh tế.
- The Greater London Authority was established in 2000. (Cơ quan chính quyền vùng Đại Luân Đôn được thành lập vào năm 2000.)
"Greater London boundary": Ranh giới chính thức của vùng Đại Luân Đôn, thường được xác định bởi đường vành đai M25.
- The M25 motorway roughly follows the Greater London boundary. (Đường cao tốc M25 gần như chạy dọc theo ranh giới vùng Đại Luân Đôn.)
London (danh từ riêng): thủ đô nước Anh, thường chỉ phần trung tâm hoặc thành phố lịch sử.
- London is famous for its museums. (Luân Đôn nổi tiếng với các bảo tàng của nó.)
Inner London (danh từ riêng): phần nội đô của Greater London, bao gồm các khu vực trung tâm.
- Inner London has a higher population density than Outer London. (Nội đô Luân Đôn có mật độ dân số cao hơn ngoại ô Luân Đôn.)
Outer London (danh từ riêng): phần ngoại ô của Greater London.
- Outer London includes many suburban areas. (Ngoại ô Luân Đôn bao gồm nhiều khu vực ngoại thành.)
- London metropolitan area: vùng đô thị Luân Đôn, tuy nhiên thuật ngữ này có thể rộng hơn Greater London về mặt địa lý.
- Capital region: vùng thủ đô, dùng để chỉ khu vực hành chính bao quanh thủ đô.
- "The City": Thành phố Luân Đôn (City of London), một khu vực nhỏ trong Greater London, là trung tâm tài chính lịch sử.
- He works in the City, the financial heart of Greater London. (Anh ấy làm việc ở Thành phố Luân Đôn, trung tâm tài chính của vùng Đại Luân Đôn.)