greater new york

greater new york

Greater New York is a bustling metropolis with iconic skyscrapers and bridges.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):
"Greater New York" một thuật ngữ địa hành chính dùng để chỉ khu vực đô thị mở rộng bao gồm thành phố New York các khu vực ngoại ô, vùng phụ cận thuộc các tiểu bang lân cận như New Jersey, Connecticut Pennsylvania. Thuật ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh quy mô tổng thể của vùng đô thị lớn nhất nước Mỹ, bao gồm cả các quận, huyện thành phố vệ tinh xung quanh thành phố trung tâm.

dụ sử dụng
  • (Vùng đô thị New York mở rộng dân số hơn 20 triệu người.)
  • (Nền kinh tế của vùng đô thị New York mở rộng một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.)
  • (Nhiều người đi làm từ các khu vực ngoại ô của vùng đô thị New York mở rộng đến Manhattan để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh quy hoạch đô thị: "Greater New York" thường được các nhà quy hoạch, kinh tế học xã hội học sử dụng để phân tích các xu hướng phát triển dân số, giao thông kinh tế vùng.

    • Urban planners are studying the transportation network of Greater New York to improve connectivity. (Các nhà quy hoạch đô thị đang nghiên cứu mạng lưới giao thông của vùng đô thị New York mở rộng để cải thiện kết nối.)
  • Trong văn hóa truyền thông: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ không gian văn hóa rộng lớn hơn, bao gồm các bảo tàng, nhà hát sự kiện nghệ thuật nằm ngoài ranh giới thành phố.

    • The cultural scene of Greater New York extends far beyond the five boroughs. (Bối cảnh văn hóa của vùng đô thị New York mở rộng vượt xa năm quận của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • New York City: Thành phố New York (chỉ khu vực trung tâm gồm 5 quận: Manhattan, Brooklyn, Queens, The Bronx Staten Island).
  • New York metropolitan area: Vùng đô thị New York (thuật ngữ tương đương, thường dùng trong thống chính thức).
  • Tri-state area: Khu vực ba tiểu bang (New York, New Jersey, Connecticut), một cách gọi khác của Greater New York.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đô thị New York mở rộng: Cụm từ dịch thuật trực tiếp từ "Greater New York".
  • Khu vực New York rộng lớn: Cách diễn đạt thông dụng khác.
Các cụm từ liên quan
  • The five boroughs: Năm quận của thành phố New York (thường được so sánh với "Greater New York" để phân biệt trung tâm ngoại ô).
  • Suburban New York: Vùng ngoại ô New York, một phần của Greater New York.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào liên quan trực tiếp đến "Greater New York", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng về địa kinh tế.