greater omentum
A surgeon carefully examines the greater omentum during an abdominal procedure.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạc nối lớn: "greater omentum" là một phần của phúc mạc (lớp màng bao bọc ổ bụng), được gắn vào dạ dày và đại tràng, và bao phủ lên các quai ruột non. Nó có cấu trúc giống như một tấm màng mỡ, đóng vai trò bảo vệ, cách nhiệt và hỗ trợ miễn dịch trong ổ bụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The greater omentum helps to isolate infections in the abdominal cavity. (Mạc nối lớn giúp cô lập các ổ nhiễm trùng trong khoang bụng.)
- During surgery, the surgeon carefully moved the greater omentum aside to access the intestines. (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật đã nhẹ nhàng di chuyển mạc nối lớn sang một bên để tiếp cận ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The apron-like structure of the greater omentum": cấu trúc giống tạp dề của mạc nối lớn.
- The greater omentum drapes over the intestines like an apron, providing protection. (Mạc nối lớn phủ lên ruột như một chiếc tạp dề, cung cấp sự bảo vệ.)
"Greater omentum in immune response": mạc nối lớn trong phản ứng miễn dịch.
- The greater omentum contains immune cells that can respond to abdominal inflammation. (Mạc nối lớn chứa các tế bào miễn dịch có thể phản ứng với tình trạng viêm trong ổ bụng.)
Biến thể và từ gần giống
Omentum (danh từ): mạc nối (thuật ngữ chung, bao gồm cả mạc nối lớn và mạc nối nhỏ).
- The omentum is divided into the greater omentum and the lesser omentum. (Mạc nối được chia thành mạc nối lớn và mạc nối nhỏ.)
Lesser omentum (danh từ): mạc nối nhỏ (phần mạc nối kết nối dạ dày với gan).
- The lesser omentum attaches the stomach to the liver. (Mạc nối nhỏ gắn dạ dày vào gan.)
Từ đồng nghĩa
- Omental apron: tạp dề mạc nối (mô tả hình dạng của mạc nối lớn).
- The omental apron is a common site for fat deposition. (Tạp dề mạc nối là nơi phổ biến cho sự tích tụ mỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "greater omentum" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "greater omentum" vì đây là thuật ngữ y học chuyên sâu.)