greathearted
Định nghĩa
Tính từ: Cao thượng, hào hiệp, có tấm lòng rộng lượng và cao quý.
Ví dụ sử dụng
- (Một vị tướng cao thượng sẽ không bao giờ bỏ rơi những người lính bị thương của mình.)
- (Cô ấy đã quyên góp một cách hào hiệp cho trại trẻ mồ côi.)
- (Những hành động cao thượng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A greathearted act of forgiveness": Một hành động tha thứ cao thượng.
- Forgiving his betrayer was a truly greathearted act. (Tha thứ cho kẻ phản bội mình là một hành động thực sự cao thượng.)
- "Greathearted in spirit": Cao thượng về tinh thần.
- Though poor, he was greathearted in spirit, always helping others. (Dù nghèo, anh ấy vẫn cao thượng về tinh thần, luôn giúp đỡ người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Great-heartedness (danh từ): Lòng cao thượng, sự hào hiệp.
- Her great-heartedness was known throughout the village. (Lòng cao thượng của cô ấy được biết đến khắp làng.)
- Greatheart (danh từ, hiếm): Người có tấm lòng cao thượng.
Từ đồng nghĩa
- Magnanimous: Cao thượng, rộng lượng (đặc biệt khi tha thứ hoặc cho đi).
- Generous: Hào phóng, rộng rãi.
- Noble: Cao quý, có phẩm giá.
- Benevolent: Nhân từ, tốt bụng.
- High-minded: Có lý tưởng cao đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "greathearted".
Thành ngữ liên quan
- To have a heart of gold: Có tấm lòng vàng, rất tốt bụng và hào hiệp.
- He has a heart of gold, always willing to help. (Anh ấy có tấm lòng vàng, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
- To be big-hearted: Rộng lượng, tốt bụng.
- She is so big-hearted that she gives her last penny to the poor. (Cô ấy rộng lượng đến nỗi cho đi đồng xu cuối cùng của mình cho người nghèo.)