greco

greco

El Greco pintó una escena religiosa con figuras alargadas.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - El Greco: Tên gọi của một họa sĩ nổi tiếng người Tây Ban Nha gốc Hy Lạp (1541-1614), được nhớ đến với các tác phẩm tôn giáo hình dáng con người dài, kéo dài cách sử dụng màu sắc ấn tượng, đầy kịch tính.

dụ sử dụng
  • (Các bức tranh của El Greco nổi tiếng với những hình dáng kéo dài ánh sáng đầy kịch tính.)
  • (Kiệt tác của El Greco, "Lễ an táng Bá tước Orgaz," điểm nhấn của nghệ thuật Phục hưng Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greco-Roman": Liên quan đến cả văn hóa Hy Lạp La cổ đại, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật.

    • The Greco-Roman period heavily influenced Western art and philosophy. (Thời kỳ Hy Lạp-La đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật triết học phương Tây.)
  • "Greco-Italian": Liên quan đến cả văn hóa Hy Lạp Ý, thường dùng trong ẩm thực hoặc kiến trúc.

    • The restaurant serves a mix of Greco-Italian cuisine. (Nhà hàng phục vụ sự kết hợp ẩm thực Hy Lạp-Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Greek (tính từ): thuộc về Hy Lạp.

    • Greek mythology has many fascinating stories. (Thần thoại Hy Lạp nhiều câu chuyện hấp dẫn.)
  • Greco (tiền tố): thường được dùng để chỉ sự kết hợp với văn hóa Hy Lạp, như trong "Greco-Roman" hoặc "Greco-Buddhist".

Từ đồng nghĩa
  • El Greco: Tên đầy đủ của họa sĩ, thường được dùng thay thế cho "greco" trong ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Greek-born painter: Họa sĩ gốc Hy Lạp (dùng để mô tả El Greco).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greco".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "greco".